NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone024 32272761
Mã số thuế0106680228
Tên viết tắtAMDI GROUP ., JSC
Tên quốc tếAMDI GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Tiến Đức
Ngành nghề chínhBán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:54:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4722
4772
4764
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
4312
1101
5621
4513
4610
5629
1812
5510
5630
4330
0162
5229
5225
0240
0163
0161
4390
1811
0810
0220
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1709
1820
3319
0232
0121
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
5820
Phone0983895448
Mã số thuế0107942807
Tên viết tắtANTP INVESTMENT CO ., LTD
Tên quốc tếANTP INVESTMENT TRADE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÍ ĐỨC VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2017-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:22:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4632
4690
4789
4719
4721
4711
4722
4772
0144
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4610
8292
4330
0162
8299
0240
0163
0161
4390
0220
0231
6810
4329
7214
0131
0132
1073
1071
1040
1072
1702
2819
1074
1075
2023
2220
1079
2021
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4101
4102
1061
Phone0917 290 178
Mã số thuế0100511625
Tên viết tắtMAY HUU NGHI JSC
Tên quốc tếHUU NGHI GARMENT AND GARMENT PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập1997-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-08 03:42:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4752
4721
4781
4512
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
4312
1610
4513
4610
1812
2432
2592
4330
1313
7490
0162
8299
0240
0163
0161
6619
4390
1811
0220
0231
0311
0312
4329
1410
0131
0132
0321
0322
4311
2591
0170
1623
1622
1520
1621
1392
3290
2821
2599
1629
1311
1080
2021
1062
1391
1312
3311
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
1061
0164
Phone02485889689
Mã số thuế0106042761
Tên quốc tếMIEN BAC GREEN AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:22:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
4610
8532
5629
5630
6399
8559
4330
7490
8299
8220
0161
4390
0220
4322
4321
5610
0131
1073
1071
1040
1072
1074
1075
2012
1079
2021
1062
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
Phone02203718318
Mã số thuế0108335675
Tên quốc tế7288 ORGANIC AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THAO
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2018-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:01:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4719
4721
4722
5224
5621
4610
5629
8299
0163
0161
5210
5610
0131
1062
0121
0127
0117
0128
0119
0113
0114
0111
0112
0118
4933
1061
0164
Phone024 6279 7120
Mã số thuế0109463415
Tên viết tắtHOA PHAT STEEL
Tên quốc tếHOA PHAT STEEL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2020-12-18
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:44:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4541
5224
0146
0145
0141
1010
7730
7710
4312
8130
7990
8211
8110
5510
5630
2432
2431
2592
4330
8010
9311
0162
5229
8299
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0620
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
1701
2511
3511
2750
1072
3100
1621
3290
2420
2824
2012
2393
2220
2410
1910
1080
2392
2394
3830
3700
0126
0125
0117
0129
0122
0114
0112
0150
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone02473003233
Mã số thuế0104355705
Tên viết tắtCIC INVEST., JSC
Tên quốc tếCIC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH TUẤN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2010-01-05
Thay đổi giấy phép2023-07-03 04:02:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7730
4312
1610
4610
8130
7990
5510
2592
4330
0162
8299
5221
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
1623
2395
1073
1071
1622
1104
1072
03224
3100
1621
2011
2420
1074
2710
1075
1920
1629
2220
2410
1910
2790
1080
1079
1062
2392
2394
3510
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0948102975
Mã số thuế0106835136
Tên viết tắtTIMESHOUSE DESIGN ., JSC
Tên quốc tếTIMESHOUSE DESIGN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:47:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4690
4663
4752
4782
4789
4771
4721
4711
4722
4772
4543
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
5590
4610
5629
1812
5510
5630
4330
7490
0162
0163
0161
7110
7410
4390
0899
0311
0312
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1622
3250
3700
3812
3811
0121
0127
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0112
0118
0150
4933
4932
0164
3822
3821
Phone0965483916
Mã số thuế0108168576
Tên viết tắtTUONG MINH TSAB.,LTD
Tên quốc tếTUONG MINH TRADE SERVICE AND BUILD COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO MẠNH HÙNG
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-02-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:21:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4771
4719
4711
4741
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
0141
4312
5621
7911
4513
7990
8211
1812
7912
4330
0162
6209
5229
8299
0240
9633
0163
0161
6619
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0891
0231
0893
0311
0312
0892
5210
4322
4321
4329
6201
7320
0131
0132
0322
4311
8219
7310
1623
1622
1702
1621
2610
2023
2012
1629
2220
1062
1820
0232
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4102
0164
Phone02422105986
Mã số thuế0105910239
Tên quốc tếDINH PHONG MANUFACTURING TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KHÁNH
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2012-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:00:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4652
4632
4762
4759
4774
4771
4741
4763
4722
5621
7911
4610
5629
8560
5510
5630
8299
9700
7410
6201
5610
7310
9511
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
8121
8129