NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0969657528
Mã số thuế0109565819
Tên quốc tếLOC PHAT TECHNOLOGY AND SCIENCE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ THU HẰNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2021-03-25
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:01:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4632
4663
4752
5224
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4610
8533
8531
8532
8130
1812
5510
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
7500
7020
4390
1811
0220
0231
0311
0312
5210
7120
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
3290
2821
2012
1080
2021
1062
3830
3700
3811
0232
8230
0121
0127
0128
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
1061
0164
3900
3821
Phone0915 680 567
Mã số thuế0107016002
Tên viết tắtVAN XUAN GREEN ENVIRONMENT., JSC
Tên quốc tếVAN XUAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2015-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:54:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4791
4742
4722
4772
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
1812
5630
0162
6209
0240
0163
0161
7110
6190
1811
0220
0231
0311
0312
3600
6201
1410
5610
0131
0321
0322
0170
1103
1073
1071
1040
1104
03224
2610
2620
1075
1102
2733
2630
1080
1079
1062
3312
3314
3319
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4933
4932
4931
1061
6311
0164
3900
Phone38840720
Mã số thuế0101429941
Tên viết tắtMINH DUC ., JSC
Tên quốc tếMINH DUC CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ TUẤN MINH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2003-12-08
Thay đổi giấy phép2023-07-03 07:22:27
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4690
4663
4752
4723
4773
4719
4721
4781
4512
4791
4541
4543
4530
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
7730
4312
1101
1610
5621
4513
4610
5629
1812
5510
5630
4330
6492
0162
8299
0163
0161
7110
7410
1811
0810
0220
0231
0710
4322
4321
4329
3320
7320
5610
0131
0321
4311
7310
2395
1104
1621
2011
2824
1075
1102
2391
2029
1629
2022
1062
2392
2394
3311
3312
3314
3313
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0210
0150
4933
5022
4931
4229
4212
4299
4101
4102
1061
0164
Phone0981835830
Mã số thuế0108199461
Tên quốc tếDUY MINH CONSTRUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ANH TÚ
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2018-03-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:03:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4741
4742
4312
4330
0162
8299
4390
0610
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2395
1077
2731
2750
2652
2610
2620
2710
2720
1920
2640
1910
2733
2740
2790
2651
2670
2392
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0971502222
Mã số thuế0108524947
Tên viết tắtMINH PHAT TRANSPORT AND TRADING INVESMENTS
Tên quốc tếMINH PHAT TRANSPORT AND TRADING INVESMENTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÃ XUÂN KIÊN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2018-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:07:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4741
4730
4512
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7722
7729
7730
7721
7710
4513
4610
0162
5229
8299
5225
0163
0161
0220
0312
5210
0131
0322
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
Phone0948191756
Mã số thuế0105351407
Tên quốc tếYEN HUNG CONSTRUCTION AND INVESTMENT CONSULTANCY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TỐ
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2011-06-08
Thay đổi giấy phép2023-07-03 14:21:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4741
4722
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
5621
7911
7990
1812
5510
5630
7912
4330
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4390
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0321
0322
4311
7310
1623
1701
1040
1622
1702
1621
2013
1629
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
4222
4221
4212
4211
4101
4102
0164
Phone0912621705
Mã số thuế0109534296
Tên quốc tếTTP VIET NAM SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÝ THANH HẰNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-03-01
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:21:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4711
4781
4741
4512
4761
4783
4764
4541
4543
4530
4542
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4312
6312
5621
4513
4610
5629
5630
6399
4330
0162
6209
5229
5225
0163
0161
5912
6619
7110
5913
5911
7020
6190
4390
6810
4322
4321
4329
6201
0131
0132
4311
7310
1073
1071
1040
1072
1074
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
1061
6311
0164
5820
Phone024 37853811
Mã số thuế0107987533
Tên viết tắtXỨ SỞ DẾ MÈN
Tên quốc tếCRICKET LAND ORGANIC AGRICULTURE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG LONG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:47:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4753
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
7490
0162
8299
0163
0161
5610
0131
7310
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1079
1062
8230
0121
0117
0123
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
1061
Phone0462814741
Mã số thuế0107423801
Tên quốc tếHAI LAM TRADING AND INVESTMENT
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG SÁNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:32:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4641
4663
5224
0146
0145
0141
1050
1030
1020
4312
5320
4610
5510
4330
1313
0162
5229
0910
5221
5222
0240
0163
0161
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0312
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
0131
0132
0321
0322
4311
2395
1040
1392
2391
1311
1393
1080
1391
3700
3811
0126
0125
0127
0117
0123
0122
0116
0114
0210
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4229
4221
4211
4292
4299
4291
4101
4102
0164
3821
Phone0913864444
Mã số thuế0108142271
Tên quốc tếMICT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI PHÚC ÂN
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2018-01-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:37:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4690
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
7820
7830
4610
5629
5510
5630
2592
7810
0162
8299
0163
0161
7110
5610
0131
0132
2591
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4293
4292
4299
4291
4101
4102