NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0385170707
Mã số thuế0316970004-001
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC THUÝ
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2022-06-21
Thay đổi giấy phép2025-10-29T10:10:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4773
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
7820
7911
7990
8292
1812
5510
7912
7810
0162
5229
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
5210
0131
0132
0321
0322
1075
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
0164
Phone0988275504
Mã số thuế5000895663
Tên viết tắtKAILAN CO.,LTD
Tên quốc tếKAILAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LAN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2023-02-28
Thay đổi giấy phép2023-07-05 22:35:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4782
4719
4721
4711
4781
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
0162
8299
0240
0163
0161
0231
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1040
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0977310368
Mã số thuế5901236835
Người đại diệnPHAN HỮU HOÀNG SƠN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-09-24
Thay đổi giấy phép2025-10-28T21:14:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4761
0144
0146
0145
0142
0141
5621
7911
7990
5510
7912
8299
0240
0220
5610
3511
2100
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
Phone0913656403 09836
Mã số thuế2400542522
Người đại diệnHOÀNG CÔNG HUYNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2011-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:39:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4663
4772
0145
0990
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0118
0210
4933
5022
5012
4932
4299
Phone0976225517
Mã số thuế3901360395
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 10 tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-06-06
Thay đổi giấy phép2025-10-15T22:29:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
0145
0141
4312
1610
4513
2592
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
0312
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0322
4311
1623
3511
1622
3100
1621
2599
1629
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0114
0111
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02923 525 008
Mã số thuế1801705010
Tên viết tắtTNB AGRICULTURE
Tên quốc tếTNB AGRICULTURE CORPORATION
Người đại diệnTRỊNH HOÀNG HÀ
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2021-06-01
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:42:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailkatori567.ad@gmail.com
Phone0921514888
Mã số thuế2601094694
Tên quốc tếGREEN HOUSE INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO HUY HOÀNG ANH
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2023-07-10
Thay đổi giấy phép2023-07-11 08:34:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4781
4753
4784
4722
4772
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
7820
7830
7911
7990
8211
8560
9610
7912
7810
0162
8299
5225
0163
0161
0810
0220
0620
6810
4322
4321
8219
3511
3520
3530
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
Phone0903971254
Mã số thuế1801421361
Tên quốc tếSONG XANH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ VĂN LEM
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2015-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:41:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7990
5510
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4932
0164
Emailtpavietnam836@gmail.com
Phone0931463866
Mã số thuế0110417396
Tên viết tắtTPA VIỆT NAM
Tên quốc tếTPA VIETNAM CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỗ Thị Toàn
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2023-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-17 08:08:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
2592
4330
0161
4390
0610
5210
4322
4329
0131
0132
2395
2511
1622
3100
2011
3520
1920
2029
2022
3830
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
3900