NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0903298555
Mã số thuế0801227651
Tên quốc tếSHA VIETNAM MANUFACTURING AND DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN LÊ PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Thanh
Ngày thành lập2017-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:58:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4620
4632
4773
4721
4711
4722
5224
1030
1010
1020
8130
0163
0161
0891
5210
4329
0131
3100
2012
2399
1062
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
4933
1061
0164
3821
Phone0968296299
Mã số thuế4601587372
Tên quốc tếVIET NAM NATURE GLOBAL TRADING JSC
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH NHÀN
Ngành nghề chínhThu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2021-12-23
Thay đổi giấy phép2023-07-10 05:51:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
6312
5621
4610
5629
8292
5630
6399
5914
0162
6209
0240
0163
0161
5920
5912
5913
5911
6110
6120
6130
0220
0231
0311
0312
7120
6810
4321
4329
3320
6201
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
3511
1104
1072
1074
1075
2023
1102
2029
1200
2030
1080
2100
1062
3311
3312
3314
3313
3315
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6202
6820
4221
1061
6311
0164
5820
Phone0932272666
Mã số thuế0801083135
Người đại diệnLê Thành Duy
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Bình
Ngày thành lập2014-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:35:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
7820
7830
8130
8292
0162
5229
5225
5221
5222
0240
0163
0161
0220
3600
5210
5610
0131
0132
1623
1622
3100
1621
1629
3830
3812
3811
0232
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Phone0973282827
Mã số thuế2803041455
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHIẾN
Ngành nghề chínhKhai thác gỗ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2022-10-14
Thay đổi giấy phép2023-07-07 06:15:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4663
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
0170
1622
1621
1629
0232
0121
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Phone0968401122
Mã số thuế5400527047
Tên quốc tếLUONG SON INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN THOẠI
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2021-07-26
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:51:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1610
4330
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1103
1073
1071
1040
1104
1072
3100
1621
2821
1074
1075
2023
2012
1102
1200
1080
1079
2021
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone02763757333
Mã số thuế3900244389-005
Người đại diệnVÕ HỒNG TUYỂN
Ngành nghề chínhSản xuất đường
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2018-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:30:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế1300110213
Tên viết tắtBENTRESUCO
Tên quốc tếBEN TRE SUGAR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Văn Tâm
Ngành nghề chínhSản xuất đường
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2006-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 22:18:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02183843385
Mã số thuế5400235774
Tên viết tắtANTHANH.CO
Tên quốc tếAN THANH TRADE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2005-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:44:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4511
4632
4512
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7911
4513
5629
5510
0162
0163
0161
5210
0131
3290
1629
1080
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0114
0111
0112
0118
4933
0164
Phone0383856234
Mã số thuế2400901926
Tên viết tắtBIOCHEMISTRY GREENFAM CO.,LTD
Tên quốc tếBIOCHEMISTRY GREENFAM COMANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG THÁI
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2021-01-04
Thay đổi giấy phép2023-07-12 14:11:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
0162
0163
0161
0131
0132
0170
2023
2012
2022
2021
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone02213636588
Mã số thuế0901028152
Tên viết tắtGROWFEEDNORTH.,JSC
Tên quốc tếGROWFEED NORTH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT KHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2018-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:08:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
0162
8299
0163
0161
0131
0321
0322
1073
1071
1040
1072
03224
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164