NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone02803600788
Mã số thuế4600766227
Tên viết tắtCÔNG TY THIẾT BỊ ĐẠI PHÁT
Người đại diệnPHẠM VĂN HIẾU
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phú Lương - Định Hóa
Ngày thành lập2009-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:58:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4773
4512
4761
4742
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
4610
2592
4330
0162
8299
5221
0240
0163
0161
7020
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0321
0322
4311
0170
1701
1709
1622
1702
03224
2011
3290
2930
3099
2640
1629
3092
3312
3812
3811
0230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4931
421
4299
4101
0164
3822
3821
Phone0972 466 663
Mã số thuế0108187353
Tên viết tắtASIVICO CO., LTD
Tên quốc tếASIVICO VIET NAM INTELLIGENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THÀNH CHUNG
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-03-16
Thay đổi giấy phép2023-05-30 13:24:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4741
4610
8559
7490
0162
6209
8299
0240
0163
0161
7020
6201
721
7310
2610
2100
1820
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
0164
5820
Phone0968160505
Mã số thuế0314575721
Tên viết tắtVIMAG FOODS ., LLC
Tên quốc tếVIMAG FOODS LIABILITY LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2017-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-21 15:40:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4723
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
5629
5630
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0966763984
Mã số thuế0314451476
Tên viết tắtKHANH TAM PRO CO.,LTD
Tên quốc tếKHANH TAM PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG LAM SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2017-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:23:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4774
4719
4711
4512
4753
4722
4772
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
7911
4513
7912
4330
6492
0162
5229
0240
0163
0161
6619
0311
0312
6810
1410
5610
0321
0322
0170
2395
1701
1104
1621
1392
2829
2012
2211
2220
1393
1079
2392
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4101
0164
Phone0909 991 337 - 0937
Mã số thuế0314258257
Tên viết tắtHOANG PHUC KHANG INVEST CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG PHUC KHANG INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC HUÂN
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-20 20:51:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4659
4759
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
7490
0162
8299
0163
0161
6619
7020
0131
0170
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
8129
0164
3900
3822
3821
Phone028 3852443
Mã số thuế0316896576
Tên viết tắtTU TAI IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếTU TAI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2021-06-04
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:06:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4541
4530
7730
4312
5621
4610
5629
2592
7490
5229
4390
5210
4322
3320
1410
5610
4311
2811
3100
2813
2822
2930
2013
2599
2220
3312
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
4229
4299
4101
4102
Phone0283 661958
Mã số thuế0316689682
Tên viết tắtLOC HONG DUC CO.,LTD
Tên quốc tếLOC HONG DUC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THUỘC
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2021-01-22
Thay đổi giấy phép2023-07-12 10:12:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4541
4530
7730
4312
5621
4610
5629
2592
7490
5229
4390
5210
4322
3320
1410
5610
4311
2811
3100
2813
2822
2930
2013
2599
2220
3312
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
4229
4299
4101
4102
Mã số thuế3900782203
Người đại diệnLÊ THỊ NỮ
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2009-06-29
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:29:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0913204290
Mã số thuế0801040646
Tên viết tắtPHU GIA HUNG ITS CO.,LTD
Tên quốc tếPHU GIA HUNG INTERNATIONAL TRADING AND SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THANH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2013-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:18:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4641
4723
4773
4724
0146
0149
0145
1050
1030
1010
1020
7710
7911
4610
5510
9610
7912
9312
0162
8299
0240
9639
0163
6499
0161
7110
5610
0131
0321
0322
1073
1071
1040
03224
2029
1629
1079
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
4299
0164