NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0973272299
Mã số thuế0106468729
Tên viết tắtG&C HN., JSC
Tên quốc tếG&C HA NOI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỒNG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:22:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4663
4723
4721
4711
4724
4722
1030
1010
1020
4610
0162
0163
0161
7020
5610
1073
1071
1040
1104
1072
2821
1075
3250
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0164
Phone0913955229
Mã số thuế3900964933
Tên viết tắtLINH TAN VIET CO.,LTD
Người đại diệnHỒ XUÂN BÁ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Thành - Dương Minh Châu
Ngày thành lập2011-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 15:14:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0313449361
Tên quốc tếTAN LUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Tấn Luyện
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-07-19 00:01:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0438470699
Mã số thuế0106616624
Tên viết tắtGREEN FIELD ALLI CO., LTD
Tên quốc tếTHE GREEN FIELD ALLIANCE LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHÙNG QUỐC ANH
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-08-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:45:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4719
4721
4781
4791
4722
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0131
1623
1071
1040
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1080
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0989115784
Mã số thuế2600989558
Người đại diệnPHẠM VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhDịch vụ đóng gói
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2017-11-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:24:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0915385380
Mã số thuế0401535570
Tên viết tắtQTHD JSC
Tên quốc tếQUANG THANH DAO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG PHÚ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2013-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:34:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4771
4741
4512
4753
4742
4772
4541
4530
4542
4520
5224
1050
1030
4312
5621
7911
4610
6399
9620
4330
6209
5229
7020
4390
0810
0220
0891
3600
4321
4329
6201
7320
5610
7310
1623
2395
1701
1040
2732
3240
3230
1621
1392
2011
2420
2610
2620
1075
2012
2211
2391
2640
1311
2733
2651
3250
2310
9511
3313
9512
9521
3315
3700
3811
8230
0121
0117
0113
0114
0112
0118
0210
6202
4933
4912
5022
5012
4932
5021
5011
422
4299
4101
1061
6311
3900
3821
Mã số thuế0201650833
Tên viết tắtHAI SON ENVIRONMENT., JSC
Tên quốc tếHAI SON GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN HỎI
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2015-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:33:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0989061102
Mã số thuế0200676162
Tên quốc tếVIET TRUNG INTERNATIONAL TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM THOA
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2006-06-30
Thay đổi giấy phép2023-06-04 16:31:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4661
4511
4663
4771
4512
5224
4312
8130
5510
5630
4330
5229
8299
5221
5222
0240
4390
0220
0231
5210
4322
4321
6612
5610
4311
2395
3830
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
5012
422
421
4299
4101
3822
3821
Mã số thuế0107016877
Tên viết tắtHPL GREEN ENVIRONMENT ., JSC
Tên quốc tếHIEN PHUONG LAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ XIỀM
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2015-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:37:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
2640
3314
3313
9521
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Phone0989217797
Mã số thuế0107722304
Tên viết tắtSAKURANBO INCO CO., LTD
Tên quốc tếSAKURANBO INTERNATIONAL INVESTMENT COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DUY HẢI
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:40:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4641
4759
4752
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
6312
1610
5510
2592
8559
4330
0162
8299
0163
0161
7020
4390
4322
4321
6201
1410
5610
0131
4311
2591
0170
1623
2593
1040
1622
3100
1621
1392
2610
3091
2930
2013
1629
1420
1393
1430
1512
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
8121
8129
422
421
4101
1061
6311
0164