NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0915203969
Mã số thuế0801184165
Người đại diệnSÁI VĂN VƯỢNG
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2016-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:27:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4741
1030
7730
8560
7490
0163
0161
7110
721
5610
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
4933
0164
Phone0663521156
Mã số thuế3901131155
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gò Dầu - Trảng Bàng - Bến Cầu
Ngày thành lập2012-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:50:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4652
4663
7730
4312
4330
8299
4390
0810
5210
4311
2011
2012
1920
3830
3700
3812
3811
0125
0113
0114
0210
4933
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0923178548
Mã số thuế3603314587
Tên quốc tếTRAN QUOC HUNG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUỐC HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2015-10-19
Thay đổi giấy phép2023-05-31 04:09:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01626700308
Mã số thuế2802303901
Tên viết tắtSD ECG.JSC
Tên quốc tếSON DANG ENVIRONMENTAL CORPORATION GREEN
Người đại diệnNguyễn Đăng Sơn
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Như Thanh - Như Xuân
Ngày thành lập2015-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:12:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế2200107515-009
Tên viết tắtSOSUCO
Người đại diệnHOÀNG TRUNG DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng cây mía
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2012-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:45:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0906776066
Mã số thuế0312011656-001
Người đại diệnLÊ NA
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2013-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:34:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4762
4723
4773
4771
4741
4761
4742
4772
4764
0161
6619
7020
0131
0121
0117
0119
0113
0122
0116
0114
0111
0112
8129
Phone(84) 2916 533682 -
Mã số thuế1900605698
Tên viết tắtSHIHUANG ICT CO., LTD
Tên quốc tếSHIHUANG INVESTMENT CONSTRUCTION TRADE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH NHÃ
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phước Long - Hồng Dân
Ngày thành lập2015-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:19:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4634
4632
4690
4663
4752
4723
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4791
4722
5224
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1020
4312
5590
7911
5629
7990
5510
7912
4330
9321
0162
5221
5222
0163
0161
4390
0810
0891
0893
0311
0312
0892
5210
4329
721
5610
0131
0321
0322
4311
0170
1073
1071
1040
1104
03224
1074
1075
2012
1920
2220
2790
1080
1079
1062
3530
3510
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
5022
422
421
4299
4101
1061
0164
3822
Phone0983463542
Mã số thuế5100446189
Tên viết tắtTRA LONG HOA PHAT CO.,LTD
Tên quốc tếTRA LONG HOA PHAT TRADING AND PRODUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH TRỌNG TUYẾN
Ngành nghề chínhTrồng cây chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Vị Xuyên
Ngày thành lập2017-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:05:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4771
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1020
4312
1610
5621
5630
4330
8730
8710
0162
8299
0163
0161
4390
0810
0220
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
0170
1622
3100
9511
9521
9522
0121
0127
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
422
421
4299
4101
0164
Mã số thuế0305924292-002
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN VINH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2015-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:35:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4641
4711
4781
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
7490
5229
5221
5222
0163
0161
0893
0311
0312
3600
721
5610
0131
0322
1103
1701
1073
1071
1040
1104
1072
1702
1074
1075
2023
2013
1102
2211
2391
2393
2212
2220
2022
1080
1079
1062
2392
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
1061
0164
3900
3822
3821
Phone01668296710
Mã số thuế6200083251
Tên viết tắtPTRTC-LC JSC
Tên quốc tếPTRTC LAI CHAU JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG TIẾN KHANG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2015-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:29:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821