NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0935 006 399
Mã số thuế0313425748
Tên quốc tếNHAT ANH CASHEW JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG MINH HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:18:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4723
4719
4721
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1610
5621
4513
4610
5629
5510
5630
8299
0240
0231
0311
0312
5210
5610
0321
0322
1623
1073
1071
1040
1622
1072
03224
1621
1074
1075
1629
1080
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4920
4933
4932
4931
1061
Phone0965014144
Mã số thuế6400346412
Tên quốc tếHUYNH LAM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH THỊ LÂM
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:57:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0932 159 890
Mã số thuế5801339844
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THAO
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2017-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:58:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4759
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
7730
7710
1610
7820
7830
4610
5510
7810
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0891
0231
6810
0131
1623
1073
1622
1621
1102
1629
1080
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
1061
0164
Phone0918096534
Mã số thuế4001083655
Tên viết tắtMY HUNG DANACO.,JSC
Tên quốc tếMY HUNG DANACO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ VĂN NAM
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thăng Bình
Ngày thành lập2016-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:23:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4634
4632
1030
1010
1020
0163
0311
0312
0131
0322
03224
1621
3290
1629
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0164
Phone028 6275 8989
Mã số thuế0314203360
Tên quốc tếKHAI TAM CONSUMER GOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ THUÝ PHƯỢNG
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2017-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:44:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4651
4652
4632
4663
0146
0145
0141
6312
4610
5629
5630
2592
4330
6209
7410
6190
9329
6201
7320
5610
7310
2511
3290
1075
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
6311
5820
Mã số thuế0313650020
Tên viết tắtGREEN HEALTHY CO.,LTD
Tên quốc tếGREEN HEALTHY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN LONG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2016-02-04
Thay đổi giấy phép2023-06-21 09:59:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4651
4620
4652
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
7490
0162
6209
0161
6619
7410
7020
0311
0312
6201
0131
0321
0322
1073
1071
1040
1104
1072
03224
1074
1075
1079
1062
0121
0117
0113
0114
0111
0112
0118
0150
6202
6311
Phone0859288878
Mã số thuế0316802634
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM DV TAMAHARO
Tên quốc tếTAMAHARO SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN LỢI
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-16 04:32:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4773
4722
5224
4610
2431
2592
4321
3320
2816
2811
2818
3100
2420
2813
2825
2829
2822
2824
2821
2710
2930
2211
2599
2219
1629
2220
2410
2920
3311
9524
3312
3314
3319
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
4933
5021
Phone0985275973
Mã số thuế5500568590
Tên quốc tếHO PHU THANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Thị Hồng Nhung
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2018-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:18:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4632
4641
4723
4771
4721
4781
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7729
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0131
0230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0989 767 768 - 0933
Mã số thuế4500610385
Người đại diệnLỤC THỊ HUÊ
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm
Ngày thành lập2016-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:20:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4661
4620
4511
4632
4530
0141
7710
5621
7911
4513
7990
8110
3011
9000
7020
9329
5210
6810
4322
4321
7320
5610
0131
7310
1104
1080
3530
8230
0121
0117
0128
0113
0114
0112
0118
0150
4933
Phone0563792468
Mã số thuế4101439545
Người đại diệnHOÀNG NGUYÊN PHƯƠNG LIÊN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2015-02-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:34:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4620
4511
4663
4773
4730
4512
4530
0146
0145
0141
7730
7710
4312
4513
0162
5229
0163
0161
4390
0220
5210
6810
0322
4311
0126
0125
0127
0128
0124
0114
0112
0210
0150
4933
5022
421
4299
4101