NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone05013683613
Mã số thuế6000180970
Tên viết tắtDacasuco
Tên quốc tếDak Nong Cane Sugar Joint Stock Company
Người đại diệnTrần Ngọc Hiếu
Ngành nghề chínhTrồng cây mía
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2006-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:17:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0908108668
Mã số thuế0106537362
Tên viết tắtTHUAN KHANG.,JSC
Tên quốc tếTHUAN KHANG TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ ÁNH TUYẾT
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:49:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4721
4722
1030
1010
1020
4610
8299
0240
0220
0231
5210
1623
1040
1621
1629
2220
1080
1079
1062
0117
0128
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
1061
Phone0975 079 126
Mã số thuế2500551834
Tên viết tắtVIET THUY GE.,JSC
Tên quốc tếVIET THUY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKIM THỊ THỦY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Đảo
Ngày thành lập2015-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:31:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0963519999
Mã số thuế0106685748
Tên viết tắtHOANG ANH AGRI., JSC
Tên quốc tếHOANG ANH AGRICULTURE SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ PHƯỢNG
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2014-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:14:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4632
4721
4711
4781
4722
5629
5630
5229
8299
0312
5610
0131
03224
1062
0121
0129
0113
0114
0112
0118
0210
0150
4933
Phone0917492858
Mã số thuế1601984039
Tên quốc tếHOANG KIET GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG KIỆT
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2015-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:44:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0988 773 378
Mã số thuế4800889755
Tên viết tắtPTRTC-CB JSC
Tên quốc tếPTRTC CAO BANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTỐNG VĂN HÒA
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2015-06-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:12:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
10611
3821
Phone0916391321
Mã số thuế5100433831
Tên viết tắtPTRTC.HG,JSC
Tên quốc tếPTRTC HA GIANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNÔNG THỊ KIỀU
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2015-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:20:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
1610
5510
0162
8299
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1701
1040
1702
03224
2023
1629
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
0164
Phone0978173709
Mã số thuế2600945889
Tên viết tắtAN PHU GE.,JSC
Tên quốc tếAN PHU GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ TUỆ MINH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2015-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:56:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0938 780065
Mã số thuế3702315408
Tên quốc tếNGOC BAO REAL ESTATE BUSINESS AND CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU ĐỨC NHỰT
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2014-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:22:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4663
4312
7911
4610
7990
5510
7912
4330
7490
5229
6619
7110
7020
4390
6810
4322
4321
4329
7320
0131
8219
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
422
421
4299
4101
Phone0989808580
Mã số thuế3603789887
Tên viết tắtSEA BLOKES CO., LTD
Tên quốc tếSEA BLOKES INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2021-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:20:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4752
4774
4789
4773
4799
4719
4791
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5590
5621
4610
5629
5510
2592
4330
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0118
0150
6820
4933
4912
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102