NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone043 868 6154
Mã số thuế2600983299
Tên quốc tếDTK HIGH TECHNOLOGY CROP COMPANY LIMITED
Người đại diệnKHƯƠNG NGỌC KHẢI
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2017-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:22:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0914791212
Mã số thuế2600927424
Tên viết tắtHƯƠNG THẢO PHÚ THỌ CO.,LTD
Tên quốc tếHƯƠNG THẢO PHÚ THỌ COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO DUY KIÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2014-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:03:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4651
4620
4652
4632
4752
4722
0146
1030
4312
8130
4330
7490
8299
0240
0161
7020
4390
0220
7120
0131
1701
1709
1702
1621
1629
1080
0121
0127
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
4933
8129
421
4101
0164
Phone0931077577
Mã số thuế2100598612
Tên quốc tếTU MY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG TÚ MY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiểu Cần - Cầu Kè
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:55:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01657777766
Mã số thuế0401861704
Tên viết tắtGCID JSC
Tên quốc tếGIAO CHI INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Lê Quân
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2017-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:47:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4652
4663
4752
7729
7730
7740
7721
7710
4312
8130
4330
7810
0240
0161
4390
0810
7120
4322
4321
4329
4311
0230
0117
0113
0116
0114
0111
0118
0210
6820
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201646555
Tên viết tắtPHUC LAM ENGREEN.,JSC
Tên quốc tếPHUC LAM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2015-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:52:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
7500
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0987509398
Mã số thuế0106987989
Tên quốc tếVINH HIEN ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HIỂN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2015-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:30:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0107013146
Tên viết tắtKHANH THUONG GREEN ENVIRONMENT ., JSC
Tên quốc tếKHANH THUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2015-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:38:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone04 2244 2525
Mã số thuế0106857323
Tên viết tắtTRUNGSONINVEST.,JSC
Tên quốc tếTRUNG SON SERVICE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Ngọc Hà
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Phúc Thọ
Ngày thành lập2015-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:07:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4663
4759
4752
4789
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
5590
5621
7911
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
4330
9321
0162
0163
0161
4390
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
1622
3100
9524
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0150
6820
422
421
4299
4101
0164
Phone0972277135
Mã số thuế0109526168
Tên quốc tếVIET NAM AGRICULTURAL INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN THÁI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2021-02-09
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:29:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4653
4620
4632
4772
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7820
4610
7810
0162
8299
0163
0161
7110
7500
7214
7213
7320
0131
0132
0321
0322
1075
1080
2100
1062
8230
0121
0127
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4299
4101
4102
1061
0164
Mã số thuế0107824345
Tên viết tắtBAO CHAU FARM D&I.,JSC
Tên quốc tếBAO CHAU FARM DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐẠI THẮNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:33:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
0240
0163
0161
0311
0312
0131
0321
1040
1072
03224
2825
2821
1074
1075
2023
2012
2013
2029
1311
1080
1079
2021
1062
1312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164