NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0985332880
Mã số thuế2400781030
Tên viết tắtVU DUC AGRI CO., LTD
Tên quốc tếVU DUC AGRICUL TURAL PRODUCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐỨC BẢN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2015-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:07:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4632
4690
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7730
7710
8292
0162
5221
0163
0161
5210
1073
1071
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
1061
0164
Phone01629343768
Mã số thuế6400335731
Tên quốc tếHO HANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ THỊ HẰNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:20:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0315405539
Tên viết tắtCÔNG TY NUÔI TRỒNG SAO MAI
Tên quốc tếSAO MAI CULTIVATE TECHNICAL APPLICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC THÀNH
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2018-11-23
Thay đổi giấy phép2023-07-13 01:21:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0163
0161
7214
0131
0321
0322
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0676539888
Mã số thuế1402036382
Tên viết tắtCTY TNHH TVHTKTNN ĐỒNG THÁP
Người đại diệnChâu Thái Sơn
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2016-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:01:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
0162
0163
0161
0220
0231
0131
0170
2011
2012
0230
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
0164
Phone0989344922
Mã số thuế2400790035
Tên viết tắtGREENFAM CO.,LTD
Tên quốc tếGREENFAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN TÀI
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2016-02-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:46:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
0162
0163
0161
0131
0132
0170
2023
2012
2022
2021
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0989056778
Mã số thuế5500568583
Tên quốc tếBAO LONG BREEDING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG TRỌNG VINH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu
Ngày thành lập2018-07-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:18:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4781
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1610
0162
8299
0163
0161
5610
0131
1623
1040
1622
1621
1629
1079
0230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0979 679 001
Mã số thuế3401202993
Tên viết tắtTAN NGHIA 1 INVESTMENT CORP.
Tên quốc tếTAN NGHIA 1 INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnLÂM QUANG VƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực La Gi - Hàm Tân
Ngày thành lập2020-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-14 09:21:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4663
0149
7730
7830
8130
8299
7110
7020
7120
4321
4329
3320
3511
2750
2710
2790
3312
3314
3811
0121
0128
0119
0129
0114
0112
0118
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4292
4291
4223
Phone0945494499
Mã số thuế1501077911
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN VINH
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2018-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:02:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4641
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
7490
5229
5221
5222
0163
0161
0312
3600
721
5610
0131
0322
1103
1701
1073
1071
1040
1104
1072
1702
1074
1075
2023
2013
1102
2211
2391
2393
2212
2220
2022
1080
1079
1062
2392
3812
3811
0121
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0972892123
Mã số thuế5801290204
Tên quốc tếHOANG SANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HOÀNG SANG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2015-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:17:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế4500617422
Người đại diệnLÊ THANH VINH
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2017-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:24:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
7110
7020
7120
4321
3320
3290
2710
3510
3312
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
4299