NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0436439158
Mã số thuế0107065377
Tên viết tắtTHAO NGUYEN PHONG .,JSC
Tên quốc tếTHAO NGUYEN PHONG JONT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUANG HƯNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:39:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4773
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
4312
5621
4610
5629
8130
5510
5630
9610
8552
4330
9312
9321
0162
8299
0163
0161
7420
5911
9000
9319
7410
9329
4390
4322
4321
4329
7320
5610
0131
4311
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
8121
8129
422
421
4299
4101
0164
Phone0979794498
Mã số thuế3401144389
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM DV VẠN NGUYÊN PHÁT
Người đại diệnTRỊNH PHƯƠNG NGUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2017-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:59:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4722
0146
0149
0145
0141
4312
4330
0162
0163
0161
7410
7020
4390
4329
0131
4311
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
422
421
4299
4101
0164
Phone0933918086
Mã số thuế1402037361
Tên viết tắtCTY TNHH DV-SX-NN XANH ĐỒNG THÁP
Người đại diệnNGUYỄN THANH HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 5
Ngày thành lập2016-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:16:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4632
4663
0146
0145
0141
1030
4312
1101
0163
7110
0810
0220
0620
0311
0892
0510
0520
0322
03224
1080
0121
0125
0128
0113
0114
0111
0112
0118
422
421
4299
1061
Phone0904919680
Mã số thuế5400487683
Tên viết tắtC-A-T.,JSC
Tên quốc tếCLEAN AGRICULTURAL TECHNOLOGY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Sỹ Cường
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2017-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:24:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4719
4721
4711
4781
4722
5224
1030
1010
1020
4610
8299
5221
5222
5210
1062
0121
0117
0113
0114
0112
0118
4933
5022
1061
Phone0543884379
Mã số thuế3301496228
Tên viết tắtHUE BIOTECH CO.,LTD
Tên quốc tếHUE BIOTECH LIMITED LIABILTY COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ PHƯƠNG LINH
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2012-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:19:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0141
1030
6399
0162
0240
0163
0161
6190
0220
0231
0311
0312
721
0131
0321
0322
0170
03224
2011
2012
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4932
0164
Mã số thuế0108207169
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU THỦY
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2018-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:02:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4773
4772
5224
8610
8710
8620
8692
0240
8699
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
03224
3250
2100
0230
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4940
4933
4912
4932
4931
4911
Phone0963 499 508
Mã số thuế3603730675
Tên viết tắtHIEU DU CO.,LTD
Tên quốc tếHIEU DU COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MINH HIẾU
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2020-06-17
Thay đổi giấy phép2023-07-13 23:32:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7710
5590
5621
7820
7830
7911
4610
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8292
8560
5510
5630
7912
8559
8551
8552
9321
7810
0162
5229
8299
0163
0161
9000
7410
9329
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
1075
1079
1062
8230
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
1061
0164
Phone0826268868
Mã số thuế5500568689
Tên quốc tếNGOC ANH FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ HOA
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu
Ngày thành lập2018-07-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:18:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4781
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1610
0162
8299
0163
0161
5610
0131
1623
1040
1622
1621
1629
1079
0230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0986 215369
Mã số thuế2802214031
Tên quốc tếXUAN PHU AGRICULTURAL INDUSTRY SERVICES TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Bá Chiều
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thọ Xuân - Thường Xuân
Ngày thành lập2014-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:16:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4632
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1610
5510
0162
0240
0163
0161
0220
0231
5610
0131
1629
1080
0121
0128
0119
0129
0114
0118
0210
4933
1061
0164
Phone01677899115
Mã số thuế5801287716
Tên quốc tếDINH HIEN GREEN ENVIROMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH QUANG HIỂN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:48:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164