NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Mã số thuế0313526425-001
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:54:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4721
4781
4722
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
6312
5621
4610
8532
5629
8130
8292
5630
8559
5229
5221
9633
0163
0161
7420
7410
7020
5210
3320
1410
7320
5610
0131
7310
1073
1071
2593
1040
1104
1072
1702
1392
2825
1074
1075
2599
1079
1062
3312
3314
3313
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
1061
5820
Phone0253870705 0988721
Mã số thuế4900704461
Người đại diệnBÙI XUÂN TUẤT
Ngành nghề chínhTrồng cây mía
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2012-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:09:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone6676 8898
Mã số thuế0313438842
Tên quốc tếDUC THONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVõ Hoàng Thông
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2015-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:56:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0973496175
Mã số thuế2901800615
Người đại diệnHOÀNG SỸ DANH
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam I
Ngày thành lập2015-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 17:16:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0966 029 669
Mã số thuế0106074900
Tên quốc tếTAN VIEN GREEN TREES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG HIẾU
Ngành nghề chínhTrồng cây lấy củ có chất bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2013-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:57:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4789
4773
4771
4722
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
7729
7730
7710
4312
1610
5621
8130
1812
5510
2432
2431
2592
4330
0162
8299
0161
4390
1811
0810
0891
0722
0710
4322
4321
4329
5610
0131
4311
2591
1623
2511
2593
1622
3100
1621
2420
2513
2012
2599
1629
2399
2512
3812
3811
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0114
0118
0210
4933
4932
4931
8121
422
421
4299
4101
0164
3822
3821
Phone01203791025
Mã số thuế1601983652
Tên quốc tếNGUY CONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNgụy Văn Cộng
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Châu - An Phú
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:35:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0944458888
Mã số thuế2400756073
Người đại diệnTRẦN VĂN VIỆT
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2015-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:29:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4663
4759
4752
0146
0145
0141
1030
1010
1610
8299
0220
0231
1623
1622
3100
1621
1629
1910
1080
3830
3811
0230
0121
0113
0114
0111
0112
0210
1061
3821
Phone02923762611
Mã số thuế6300306381
Tên viết tắtASIAN HAU GIANG CO.LTD
Tên quốc tếASIAN HAU GIANG EXPORT IMPORT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG NHÂM
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2018-08-17
Thay đổi giấy phép2023-07-14 10:54:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913308285
Mã số thuế2600912851
Tên viết tắtFORIMEX VIET NAM JSC
Tên quốc tếFORIMEX VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỊNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2014-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:59:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4641
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7730
1101
1610
5621
5510
1313
0162
0240
0163
0161
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
0510
0520
1410
5610
0131
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1071
1324
1399
1709
1622
1104
1072
1702
1520
03224
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2029
1629
1200
1420
1311
2030
2022
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
0230
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0913231166 09892311
Mã số thuế5000848462
Tên viết tắtTHANH BINH TPS CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH BINH CLEAN FOOD DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN THỊ BÌNH
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Sơn Dương
Ngày thành lập2018-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:09:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4634
46204
4632
4663
4759
4723
4773
4771
4721
4724
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5621
8130
5510
4330
9312
0162
5229
0163
0161
4322
4321
5610
0131
0322
4311
8219
1040
03224
1074
1075
1420
1080
1062
1512
1511
0121
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
8121
8129
422
42102
4299
4101
1061
0164