NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0905486071
Mã số thuế4000991950
Tên viết tắtPTRTC-QNA JSC
Tên quốc tếPTRTC QUANG NAM JOINTS STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI ĐĂNG LÊN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2014-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:03:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
8532
7990
5510
3011
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0556553333
Mã số thuế4300791649
Tên viết tắtCTY ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP SẠCH
Người đại diệnLÊ VŨ NGHĨA
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2016-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:27:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
4312
5629
5630
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
03224
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone02432444720
Mã số thuế5400504219
Tên viết tắtNABOGREEN., JSC
Tên quốc tếNABOGREEN INTEGRATED HIGH-TECH AGRICULTURE JOINT STOCK COMNAY
Người đại diệnĐẶNG VĨNH HÀ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2019-01-28
Thay đổi giấy phép2023-07-16 19:31:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
5621
4610
5510
5630
7010
0162
0240
0163
0161
7020
0220
0231
0311
0312
3600
5210
6810
7212
7213
5610
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
3511
1622
1104
1072
1702
1621
1074
1075
2023
2012
1102
2029
1629
1080
1079
2021
2100
1062
3700
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
1061
0164
Phone0606267777
Mã số thuế6101214626
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH LN PHÚC THỊNH KON TUM
Người đại diệnNGUYỄN PHÚC ÁNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực số 01
Ngày thành lập2016-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:10:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0936080805
Mã số thuế5701776128
Tên viết tắtXUAN VUI GE., JSC
Tên quốc tếXUAN VUI GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ XUÂN VUI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2015-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:30:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0918555480
Mã số thuế1601983500
Tên quốc tếTHANH TRUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ THANH TRƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2015-09-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:44:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0533856064
Mã số thuế3200474299
Tên quốc tếTIEN DAI PHAT QUANG TRI ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ TIẾN CƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2010-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:05:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4721
4711
4512
4753
4722
4751
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4513
4610
7912
4330
0162
0163
0161
4390
4322
4321
3320
0131
4311
1040
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
42200
421
4299
4101
0164
Phone0938477777
Mã số thuế3901222412
Tên quốc tếUT CON HIGH - TECH AGRICULTURE CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CÒN
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Biên - Tân Châu
Ngày thành lập2016-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-22 05:26:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0945877878
Mã số thuế0316116297
Tên viết tắtXANH VIETNAM
Tên quốc tếXANH VIETNAM RICE STRAW JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ ĐỨC HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2020-01-15
Thay đổi giấy phép2023-07-14 22:06:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4782
4789
4773
4771
4721
4711
4722
4751
1050
1030
1010
1020
1610
4610
1313
7490
8299
1623
1701
1073
1071
1709
1040
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2393
2599
1629
2220
1311
1062
1312
1512
3830
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
3821
Phone0904 151 256
Mã số thuế4601473008
Người đại diệnPHẠM XUÂN ĐĂNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2017-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:16:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4632
4641
4723
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
5621
7911
5629
8130
7990
5510
5630
7912
1313
0162
0240
0163
0161
7420
9329
0312
1410
5610
0131
0322
0170
1104
03224
2821
8230
0121
0127
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
1061
0164