NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0833051122
Mã số thuế5500652845
Tên viết tắtCIG. JSC
Tên quốc tếCREATIVE INVESTMENT GLS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnULLAH AHSAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2023-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:30:30
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
7911
7990
5510
7912
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4922
4929
4921
4931
0164
Phone0825201177
Mã số thuế6101297679
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TRƯƠNG HẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2024-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:41:37
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailmamdainside@gmail.com
Phone0962755123
Mã số thuế0110725633
Tên viết tắtMAM DA INSIDE
Tên quốc tếMAM DA INSIDE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN AN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-05-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:14:27
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1010
1020
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8551
8552
7490
8299
0163
0161
7212
7222
7211
7221
7320
0131
0132
7310
1103
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1102
2029
1080
1079
2021
2100
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0164
Phone0987091299
Mã số thuế2500721130
Tên quốc tếKY HAI NAM IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI CÔNG KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-06-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:58:11
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4690
4774
4773
5224
1610
5621
5629
8130
5630
7490
5229
8299
5225
0240
0161
0220
0231
5210
5610
0131
0132
1622
3100
1621
1629
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0122
0116
0114
0210
4933
5022
5012
4921
4932
4931
5021
Phone0865554512
Mã số thuế0110439470
Tên quốc tếVNATECH TECHNIQUE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Ngày thành lập2023-08-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:37:55
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4759
4741
4530
0146
4610
6209
8299
4321
4329
3320
6201
0131
0132
3312
3314
3313
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
Phone0914020408
Mã số thuế3703211169
Tên viết tắtHUNG CUONG BINH DUONG JSC
Tên quốc tếHUNG CUONG BINH DUONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ LỢI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-05-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:05:04
Mã Tên ngành nghề
4662
4663
4752
4719
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
7912
7020
5610
7310
1104
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
Phone0918588052
Mã số thuế2803116277
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Phone0786698989
Mã số thuế3603967353
Tên quốc tếCOCOMY - KOREA LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG THÀNH ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
4772
0131
0121
0126
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0112
0118
Emailvinhlinhct2024@gmail.com
Phone0565917585
Mã số thuế3101131484
Tên viết tắtVINH LINH DTXD & TMDV CO.,LTD
Tên quốc tếVINH LINH DTXD & TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2024-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4771
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
4513
8020
3011
3012
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
3315
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailDucnguyen8636@gmail.com
Phone0795565793
Mã số thuế4900911080
Tên viết tắtDUC NGUYÊN SX VLXD & TMDV CO.,LTD
Tên quốc tếDUC NGUYÊN SX VLXD & TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4771
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
4513
8020
3011
3012
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
3315
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102