NGÀNH NGHỀ: Trồng cây thuốc lá, thuốc lào Tìm thấy 5701
EmailDiaocnamdala@gmail.com
Phone0867863163
Mã số thuế5801488606
Tên viết tắtNAM DALA REAL ESTATE DEVELOPMENT JSC
Tên quốc tếNAM DALA REAL ESTATE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ BÁ KHÔI VÕ DƯƠNG HUY - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7722
7729
7730
7740
7721
4312
5590
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8211
8020
8110
5510
5630
7912
4330
8010
7810
0162
0990
0910
0240
8220
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
8219
0170
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emaillethuyvi179@gmail.com
Phone0983119966
Mã số thuế0110078150
Tên viết tắtVVP HOMES
Người đại diệnLÊ THUỲ VĨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-07-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4789
4773
4771
4781
4741
4753
4783
4784
4742
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
5590
5621
4610
5629
5510
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1077
1076
1080
1079
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Mã số thuế2803027186
Tên viết tắtMINH QUAN GARMENT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếMINH QUAN GARMENTS EXPORT LIMIDTED COMPANY
Người đại diệnBẠCH VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Ngày thành lập2022-06-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4690
4641
4782
4312
4610
1313
8299
1410
4311
1394
1399
1520
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0912846364
Mã số thuế6001742809
Tên viết tắtH&T GROUP SERVICE AND TRADE JSC
Tên quốc tếH&T GROUP SERVICE AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ DŨNG HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4652
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
4330
6491
0162
8299
0163
0161
6619
4390
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0866947752
Mã số thuế0110060315
Tên viết tắtRUSARGO CO., LTD
Tên quốc tếRUSARGO AGRICULTURE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TƯỚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-07-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
8299
0163
0161
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0924159856
Mã số thuế0110038126
Tên viết tắtFAMEDIX S.A.
Người đại diệnTRƯƠNG ANH TUẤN - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2022-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4711
4741
4512
4724
4742
4722
4772
4541
1010
1020
7730
4312
6312
5621
7911
4513
4610
5510
5630
6399
7912
4330
1313
6209
8299
0163
4390
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
3320
6201
1410
6612
5610
4311
7310
1394
1392
3520
2640
1200
1311
1393
2630
1391
1312
9511
9512
9521
9522
3830
3812
3811
8230
0115
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3822
3821
Phone0961109699
Mã số thuế0317940700
Tên viết tắtGHA
Tên quốc tếGHA CONSULTING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HỒNG TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2023-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4759
4752
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7911
4610
8130
7990
8292
8211
8560
6399
7912
7490
6209
5229
8299
9639
0161
6619
7110
7410
7020
4322
4321
7320
0131
0132
7310
2100
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4292
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0947797651
Mã số thuế0202219997
Tên viết tắtHUNG MANH XNK
Tên quốc tếHUNG MANH XNK PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2023-11-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:30:18
Emailketoan.tedcons@gmail.com
Phone02742461550
Mã số thuế0317988540
Tên viết tắtTEDCONS JSC
Tên quốc tếTEDCONS CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN PHƯỚC HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2023-08-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:08:44
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4723
4721
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7710
1101
6312
1610
4610
1812
9620
4330
1313
7490
6209
9633
9632
6619
7110
7420
7410
7020
4390
1811
7120
6810
4322
4329
6201
1410
7320
7310
1623
1103
1701
1073
1071
1709
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
2011
1074
1075
2023
2012
1102
1629
1420
1311
2030
2022
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
9522
9529
1511
0121
0126
0125
0117
0123
0119
0124
0116
0115
0118
6202
6820
1061
6311