NGÀNH NGHỀ: Trồng cây thuốc lá, thuốc lào Tìm thấy 5701
Phone0934007686
Mã số thuế0318018834
Tên viết tắtKINGS FRUITE INTERNATIONAL JSC
Tên quốc tếKINGS FRUITE INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG MINH PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2023-08-27
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4773
4721
4741
4722
5224
7710
4312
6312
7911
4610
8130
7990
7912
4330
6209
5229
8299
5225
5222
5912
6619
7110
7420
5913
5911
7410
4390
0722
0730
0710
0721
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7320
0131
0132
4311
7310
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
5012
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Phone0982199982
Mã số thuế0110458868
Tên viết tắtHONG ANH TRADING., JSC
Tên quốc tếHONG ANH TRADING AND URBAN INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THU HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-08-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0975939777
Mã số thuế3502504849
Tên quốc tếTRI VIET AUTOMATIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM XUÂN TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Phú Mỹ
Ngày thành lập2023-08-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4690
4663
4759
4752
4799
4791
4784
4742
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
0170
2731
2732
2750
2610
2710
2720
2640
2022
2733
2740
2790
3312
3314
3313
9521
9522
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0989343845
Mã số thuế0110444375
Tên viết tắtHOAI TRANG INVEST., JSC
Tên quốc tếHOAI TRANG TRADING AND INVESTMENT PROMOTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THANH HOÀI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-08-08
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0968752228
Mã số thuế2902176277
Tên viết tắtAGBIG GROUP
Tên quốc tếAGBIG GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ TRUNG AN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2023-10-11
Thay đổi giấy phép2024-07-13T10:47:24
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
1030
1010
1020
4610
8292
5229
8299
5225
5221
5222
5210
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1072
2011
1074
1075
2022
1080
1079
2021
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4912
5022
5120
5012
Emailcumgarfarm@gmail.com
Phone0374783426
Mã số thuế6001763943
Tên quốc tếCU M'GAR HIGH-TECH AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2023-11-03
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:44:03
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4620
4632
4663
4752
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7490
0162
0163
0161
6619
0810
0722
0730
0710
0721
4329
7212
7214
7211
0321
0322
1073
1077
1071
1076
3511
1072
1074
2710
1075
2720
2740
2790
1079
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
1061
0164
Emailcongtycophanhncbk@gmail.co
Phone0335208555
Mã số thuế4700291506
Người đại diệnHỨA VĂN CÁT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Ngày thành lập2023-10-11
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:10:40
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4711
4722
4543
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0141
1010
7730
7710
4312
7820
7830
5629
7990
5630
4330
0162
0240
0163
0161
4390
3600
5210
4321
4329
5610
4311
2395
2012
1420
2790
1080
2021
2392
2394
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0127
0128
0113
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4229
4212
4211
4299
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0395508488
Mã số thuế0318110572
Tên viết tắtRST AGRICULTURAL DEVELOPMENT INVESTMENT JSC
Tên quốc tếRST AGRICULTURAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÒ THỊ THƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-18
Thay đổi giấy phép2024-07-11T00:47:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1610
4610
5630
0162
0240
0161
7110
7410
0899
0810
0220
0231
0311
0312
5210
5610
0321
0322
1623
1701
1077
1709
1076
1040
1622
1621
1629
1079
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
Phone0983433882
Mã số thuế5901212009
Tên quốc tếGREEN KBANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUỲNH NGỌC THẠCH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2024-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-25T07:09:48
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4723
4799
4719
4721
4711
4724
4791
4722
1030
1010
1020
5590
5621
8531
5629
5510
5630
2592
8559
9102
8730
7490
0162
0240
0163
0161
9101
8890
7020
8699
0220
0231
5210
7120
7212
7222
7214
7211
7221
7213
0131
0132
1073
1077
2511
1071
1076
1072
1074
1075
2023
2513
1079
2512
1062
3312
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emailminhchuc26@gmail.com
Phone0865802681
Mã số thuế0110786509
Tên viết tắtTAN TIEN CONSULTATION., JSC
Tên quốc tếTAN TIEN REAL ESTATE TRADING AND CONSULTATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO MINH CHỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-18T12:10:15
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821