NGÀNH NGHỀ: Trồng cây thuốc lá, thuốc lào Tìm thấy 5701
Phone0973 876 768
Mã số thuế6400393966
Tên viết tắtDAK NONG CO;LTD
Tên quốc tếDAK NONG AGRICULTURAL LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BÁCH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Ngày thành lập2018-08-31
Thay đổi giấy phép2022-02-15 00:28:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4641
4663
4723
4722
4530
1030
1010
1020
4312
7990
5510
7912
2592
7490
7110
7020
0810
5210
4322
3320
7320
5610
0131
0132
0322
1073
1071
2824
1074
1075
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0125
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4101
4102
1061
3821
Phone0906737645
Mã số thuế3401176197
Tên viết tắtDANVIE ORGANIC
Tên quốc tếDANVIE ORGANIC - HIGH TECH AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI DUY VIỆT
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Bình - Tuy Phong
Ngày thành lập2018-10-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:05:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
4610
5510
7490
0162
0163
0161
0220
0131
0132
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0982260415
Mã số thuế5400484361
Người đại diệnĐỖ THỊ TÝ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2017-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:23:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
0990
0910
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
0170
03224
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821
Phone0915164348
Mã số thuế5400465432
Tên viết tắtTHANH CONG GE.,JSC
Tên quốc tếTHANH CONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhạm Tiến Lực
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:00:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0972073815
Mã số thuế5801287579
Tên quốc tếNGUYEN MINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-11-09
Thay đổi giấy phép2023-05-30 01:12:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0975363771
Mã số thuế5801290878
Tên quốc tếBUI DONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN ĐỘNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:41:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01638671898
Mã số thuế5801289569
Tên quốc tếKIM DE ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ KIM ĐÊ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0939736333
Mã số thuế5801283246
Tên quốc tếDINH SANH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHÁI ĐÌNH SANH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:47:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone063 3701350
Mã số thuế5801243081
Tên viết tắtRTCLD.,JSC
Tên quốc tếRTC LAM DONG DEVELOPMENT JSC
Người đại diệnCHU ĐÌNH QUỸ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2014-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:39:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
8532
7990
5510
3011
8720
8710
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4101
1061
3900
3822
3821
Phone0962662964
Mã số thuế4001143287
Người đại diệnHỒ THỊ MINH NGHỊ
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh
Ngày thành lập2018-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:43:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4634
4632
4663
0146
0149
0145
1030
1010
1020
7730
8532
7490
0163
0311
0312
721
0131
0322
03224
1621
3290
1629
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4299
0164