NGÀNH NGHỀ: Trồng cây thuốc lá, thuốc lào Tìm thấy 5701
Phone0565294444
Mã số thuế0110380322
Tên viết tắtSPIDER VINA
Tên quốc tếSPIDER VIETNAM CONSTRUCTION AND INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MINH CHÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-06-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4511
4690
4641
4663
4752
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7730
7710
4312
5621
4513
5629
8130
5630
2432
2431
2592
4330
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4390
4322
4321
5610
0131
0132
4311
2591
2395
2511
1622
2420
2391
2393
2410
2022
2392
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4291
4101
4102
0164
Phone0979111139
Mã số thuế0317856907
Tên viết tắtKIM HUYEN AGRICULTURAL PRODUCT
Tên quốc tếKIM HUYEN AGRICULTURAL PRODUCT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM HOÀNG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-05-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4771
4799
4719
4721
4781
4753
4791
4784
4722
4772
4751
5224
1050
1030
7730
7710
4312
6312
4610
6399
2592
4330
7490
5229
5225
8220
0163
0161
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1104
3100
1621
1074
1075
2012
1629
1079
2021
2100
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4299
4101
4102
1061
Phone0356735856
Mã số thuế0110369713
Tên quốc tếHT2B INVESTMENT AND MANAGEMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NGHIÊM TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-05-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4661
4620
4511
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
5621
4513
4610
5629
5510
5630
4330
0162
8299
0240
0163
0161
6619
7020
4390
0810
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0377633333
Mã số thuế0110359666
Tên viết tắtPTS GREEN ENERGY .,JSC
Tên quốc tếPTS GREEN ENERGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUANG TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2023-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
1610
7490
0240
0220
0231
7120
4321
7212
7214
7211
7213
3511
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
Phone0356340630
Mã số thuế0110349354
Tên viết tắtGOLDEN KEY AGRICULTURE VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếGOLDEN KEY AGRICULTURE VIETNAM COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH HẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2023-05-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4663
0146
0145
1050
1030
1010
1020
1101
1610
7820
7830
7490
7810
8299
0163
0161
7020
7212
7214
7211
7320
5610
0131
0132
1040
1622
1074
1075
1062
8230
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
1061
0164
Phone0886222078
Mã số thuế0110344807
Tên viết tắtMINH PHUC GIAE., JSC
Tên quốc tếMINH PHUC GENERAL IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ KIỀU GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2023-05-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4782
4771
4741
4512
4753
4772
4530
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
4513
4610
1812
5510
4330
7490
5221
4390
1811
0610
0620
0710
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2814
2511
2816
3091
2023
2910
2211
2920
3250
1079
2512
2100
3312
3315
3830
3700
3812
3811
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailiayden.quangnguyen@gmail.co
Phone0933121331
Mã số thuế0317788598
Tên viết tắtLEMOMIZI
Tên quốc tếCOMPANY LIMITED LEMOMIZI
Người đại diệnNGUYỄN THANH QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Ngày thành lập2023-04-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4641
2396
1101
1610
1812
2432
2431
2592
1313
1811
1410
2591
2680
1623
1103
1701
1073
1077
2511
1394
1399
1709
1076
2593
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2652
1072
1702
1520
1621
1392
2420
2610
2620
1074
2710
1075
2513
2720
2013
1102
2211
1920
2640
2599
2219
1629
1200
2399
1420
2220
2410
1311
2030
1393
1910
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
2512
2100
2310
1430
1391
1312
1512
2520
1820
1511
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
Phone0917007578
Mã số thuế1201673222
Tên viết tắtCTY TNHH TM XNK NÔNG SẢN TIẾN ĐẠT
Tên quốc tếTIEN DAT AGRICULTURE IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cái Bè
Ngày thành lập2023-04-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4763
4722
4772
4764
4751
0146
0149
0141
1050
1030
1010
1020
6312
5621
4610
5629
8292
5630
6399
7490
0162
8299
0240
0163
0161
6391
7500
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
2012
1079
2021
2100
1062
0121
0126
0125
0117
0128
0119
0129
0113
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Phone0976862025
Mã số thuế1402187060
Tên viết tắtGMT HAI AN JSC
Tên quốc tếGMT HAI AN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ MỘNG HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 5
Ngày thành lập2023-03-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8531
8532
8559
4330
0162
0163
0161
4390
4322
4329
7214
0131
0132
2814
1103
1073
1077
1071
2816
1076
1040
1104
2811
2818
1072
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1074
1075
1102
2812
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0902028464
Mã số thuế0110290830
Tên viết tắtDAO NGUYEN INVEST CO.,LTD
Tên quốc tếDAO NGUYEN TRADING AND INVESTMENT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NAM TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-03-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821