NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa
Tìm thấy 11933
| Phone | 02543895775 |
| Mã số thuế | 0304908192 |
| Tên viết tắt | OSAKA STEEL |
| Tên quốc tế | OSAKA VIET NAM JAPAN DONG TIEN STEEL CO., LTD |
| Người đại diện | TRẦN QUANG KHẢI |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sắt, thép, gang |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Ngày thành lập | 2007-03-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 11:06:59 |
| Phone | 02563 503 999 |
| Mã số thuế | 4101424926-001 |
| Tên quốc tế | AN LOC PHAT CEMETERY CONSTRUCTION INVESTMENT CO., LTD - BINH DINH AN VIEN CEMETERY PARK BRANCH |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ ANH ĐÀO |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bình Định |
| Ngày thành lập | 2023-07-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-19 15:47:12 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0799582210 |
| Mã số thuế | 1602145815 |
| Tên quốc tế | THUAN NONG CO-OP IMPORT EXPORT CO., LTD |
| Người đại diện | HUỲNH ANH KHOAHOÀNG ĐĂNG KHÁNH LONG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế Tp Long Xuyên |
| Ngày thành lập | 2021-04-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-11 23:19:41 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0931 207 772 |
| Mã số thuế | 5801283207 |
| Người đại diện | TRỊNH NGỌC TUYỀN |
| Ngành nghề chính | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm |
| Ngày thành lập | 2015-09-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-20 10:32:11 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 6300297994-003 |
| Người đại diện | PHẠM BẢO HUY |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2019-12-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-14 20:01:17 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0918318009 |
| Mã số thuế | 6300177249-018 |
| Người đại diện | LÝ MINH HIẾU |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tịnh Biên - Tri Tôn |
| Ngày thành lập | 2015-09-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 07:27:40 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0919967918 |
| Mã số thuế | 1702278953 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV TV XD 168 KG |
| Người đại diện | NGUYỄN LỊCH SỰ |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Vĩnh Thuận - U Minh Thượng |
| Ngày thành lập | 2023-07-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-07 20:33:35 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0763858733-3958907 |
| Mã số thuế | 1600841091 |
| Tên viết tắt | / |
| Tên quốc tế | / |
| Người đại diện | PHẠM THỊ TRÚC LIÊN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế Tp Long Xuyên |
| Ngày thành lập | 2006-05-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 21:30:06 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0363980038 |
| Mã số thuế | 2001370328 |
| Tên quốc tế | DU GIA TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THANH HIỂN |
| Ngành nghề chính | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| Ngày thành lập | 2023-07-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-13 19:39:23 |
| Phone | 0972999921 |
| Mã số thuế | 1601762491 |
| Người đại diện | LƯƠNG VĂN LÀNH |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Châu Thành - Thoại Sơn |
| Ngày thành lập | 2012-06-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 16:51:49 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0111 | Trồng lúa |
| 421 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
- « Trang trước
- 1
- …
- 1.001
- 1.002
- 1.003
- 1.004
- 1.005
- …
- 1.194
- Trang sau »