NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0904593982
Mã số thuế0106188672
Tên viết tắtPMED., LTD
Tên quốc tếHAI DUONG XANH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN NGÀ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2013-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:16:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5590
4513
8130
5510
4330
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1073
1077
1071
1076
1072
2610
2817
2620
1074
1075
2640
2630
1080
1079
1062
0127
0128
0129
0111
0112
0118
0150
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0982 92 1993
Mã số thuế0901002203
Người đại diệnNguyễn Mạnh Tuấn
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2016-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:03:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4653
4620
4511
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0146
0149
0145
0141
7729
7721
7710
5621
7911
4513
7990
5510
5630
9610
7912
9312
9321
0162
0163
0161
9319
0312
5210
5610
0131
0322
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
0164
Phone0935657755
Mã số thuế6101225226
Tên viết tắtCTY TNHH PĐT VĨNH THÀNH AN
Tên quốc tếVINH THANH AN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN ĐỨC ANH KIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2017-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:10:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4620
4511
4634
4632
4690
4663
4711
4512
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7721
4312
5621
5510
2592
4330
7490
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7110
7020
0899
0810
0891
7120
6810
4322
4321
721
0131
4311
2511
03224
2829
1080
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4931
422
421
4299
4101
0164
3900
3821