NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0987509398
Mã số thuế0106987989
Tên quốc tếVINH HIEN ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HIỂN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2015-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:30:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01689480457
Mã số thuế4900774606
Tên viết tắtCÔNG TY KIM SƠN
Tên quốc tếKIMSON LANGSON TRADING AND SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN CẮM
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2014-07-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:10:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0941302009
Mã số thuế0314517511
Tên viết tắtTPS GREENERGY CORP
Tên quốc tếTPS GREEN ENERGY CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN THANH PHONG
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2017-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:59:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4652
4663
2396
7730
4312
4330
7110
7410
4390
0810
0722
0730
7120
6810
4322
4321
4329
4311
3510
3312
0126
0125
0127
0119
0113
0111
0210
6820
422
421
4299
4101
Phone098 9999 322
Mã số thuế0314542772
Tên quốc tếPHUC MINH QUANG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Thanh Hưng
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2017-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:39:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
1010
1020
4312
0240
0163
0161
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
0131
0321
0322
03224
2420
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
421
4101
Phone0987769168
Mã số thuế0107052811
Tên quốc tếDOAN KET ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KẾT
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2015-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:10:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0983382882
Mã số thuế0107354202
Tên viết tắtMACCA ID.,JSC
Tên quốc tếMACCA VIET NAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC CƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:21:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4651
4620
4511
4652
4741
4512
4541
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1610
7911
4513
4610
7990
7912
4330
0162
6209
8299
5221
0240
0163
0161
0220
5210
1410
4311
1623
1103
1040
1622
1104
1520
2610
2620
1102
2640
1200
1062
1391
1512
8230
0121
0126
0117
0128
0122
0116
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4912
4931
4911
421
4101
0164
Phone0947280859
Mã số thuế0107619970
Tên viết tắtLE KHOI TM CO., LTD
Tên quốc tếLE KHOI TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ HÀ
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2016-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:42:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4799
4711
4722
0146
0145
0141
1030
1010
1020
5590
5621
4610
5629
5510
5630
7490
0162
8299
0240
0163
0161
0311
0312
5210
5610
0131
0321
0322
1071
03224
1075
1629
1080
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
1061
Phone0966 295 688
Mã số thuế4800893529
Tên quốc tếTRUNG VIET LOC SERVICES ADN TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG QUANG TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trùng Khánh - Trà Lĩnh
Ngày thành lập2016-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:20:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4724
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1610
0162
5229
0990
8299
5221
5222
5223
0899
0810
0220
0722
0730
0710
0721
0892
5210
1623
1040
1622
1702
1621
1629
1200
1080
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4920
4933
4912
5022
5120
5012
Phone01698736790
Mã số thuế0313025154
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THIÊN PHƯỢNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2014-11-24
Thay đổi giấy phép2023-07-18 12:42:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
8292
2432
2431
2592
4330
1313
7410
4390
1811
0311
0312
7120
4321
4329
3320
1410
0131
0321
0322
4311
2591
2511
2750
1702
03224
3100
1392
3290
2610
2599
2220
1311
2790
1312
3313
0113
0111
0112
0118
0150
4299
4101
Phone01255006776
Mã số thuế0107010106
Tên viết tắtTIEN MINH GREEN ENVIRONMENT ., JSC
Tên quốc tếTIEN MINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ VĂN TIỆN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:51:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
8219
0170
03224
2640
3314
3313
9521
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
0164
3900
3822
3821