NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0935772893
Mã số thuế3502287778
Người đại diệnVÕ QUỐC HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Phú Mỹ
Ngày thành lập2015-08-26
Thay đổi giấy phép2023-07-17 08:32:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
03224
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0533856064
Mã số thuế3200474299
Tên quốc tếTIEN DAI PHAT QUANG TRI ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ TIẾN CƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2010-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:05:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4721
4711
4512
4753
4722
4751
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4513
4610
7912
4330
0162
0163
0161
4390
4322
4321
3320
0131
4311
1040
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
42200
421
4299
4101
0164
Phone0913531551 098400922
Mã số thuế0107077252
Tên viết tắtSAO MAI GE.,JSC
Tên quốc tếSAO MAI GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN MAI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:54:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0913885152
Mã số thuế1701065423
Người đại diệnVƯƠNG MỸ NGUYỆT
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2009-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:31:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0105253287
Tên viết tắtTHAITUAN STI CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI TUAN SERVICE AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐỨC TĨNH
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2011-04-09
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:22:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4773
4724
4722
4530
5224
0146
0149
1020
7710
4312
6312
1610
5621
7830
7911
4513
4610
5629
8211
5510
5630
7912
4330
9321
0162
6209
5229
0163
0161
5920
6619
7110
9000
7410
9101
6110
6120
4390
0810
0311
5210
6810
4321
4329
6201
5610
0321
0322
4311
8219
7310
1623
1701
1071
1709
1622
1104
1702
1621
1075
3530
9511
3313
9512
9521
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0114
0111
0112
0210
0150
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4211
4101
4102
6311
0164
5820
Phone0917676257
Mã số thuế0313761877
Người đại diệnTRƯƠNG CÔNG SỰ
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2016-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:23:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4632
4721
4711
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0945877878
Mã số thuế0316116297
Tên viết tắtXANH VIETNAM
Tên quốc tếXANH VIETNAM RICE STRAW JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ ĐỨC HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2020-01-15
Thay đổi giấy phép2023-07-14 22:06:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4782
4789
4773
4771
4721
4711
4722
4751
1050
1030
1010
1020
1610
4610
1313
7490
8299
1623
1701
1073
1071
1709
1040
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2393
2599
1629
2220
1311
1062
1312
1512
3830
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
3821
Mã số thuế0107621056
Tên quốc tếGLOBAL INTERIOR AND DEVELOPMENT INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLại Minh Đức
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:50:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4511
4632
4512
4541
4543
4530
4542
4520
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
5621
4513
4610
1812
5510
5630
2431
2592
1313
6209
4390
1811
0810
0220
0231
0893
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
3320
6201
1410
5610
0321
0322
4311
2591
1623
2395
1103
1073
1071
1040
3240
2750
1622
1104
1072
1702
3100
1392
2610
2620
1074
3091
1075
1102
2211
1420
2220
1311
1393
2740
2630
1080
2310
1062
1312
2394
3312
3314
3313
3315
3830
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0122
0111
0118
0210
0150
6202
422
421
4299
4101
1061
3821
Mã số thuế0105253287-030
Người đại diệnTRẦN HỒNG QUÂN
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:32:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4651
4661
4511
4634
4652
4641
4663
4752
4723
4724
4722
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
4312
6312
1610
5621
7830
7911
4513
4610
5629
8211
5630
7912
4330
9321
0162
6209
5229
0163
0161
5920
6619
7110
9000
7410
9101
6110
6120
4390
0810
0311
6810
4321
4329
6201
5610
0131
0321
0322
4311
8219
7310
1623
1701
1071
1709
1622
1104
1702
1621
1075
9511
3313
9512
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
0164
5820