NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Mã số thuế0108605177
Tên viết tắtAVI AGRICULTURE., JSC
Tên quốc tếAVI AGRICULTURE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG NGỌC THANH
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2019-01-29
Thay đổi giấy phép2023-07-16 19:05:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4651
4620
4632
4719
4721
4711
4741
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
6312
4610
6399
7490
0162
6209
0240
0163
0161
7420
7410
7500
0220
0231
0311
0312
6201
7212
7214
7211
7320
0131
0132
0321
0322
7310
0170
1071
1040
1072
1075
2012
1080
2021
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
1061
6311
0164
5820
Mã số thuế0201915670
Tên quốc tếDO GIA FRESH FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ THỨ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2018-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:30:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
7490
0162
0163
0161
0131
1062
0128
0113
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0857580583
Mã số thuế0316950907
Tên viết tắtKOINA AGRITECH
Tên quốc tếKOINA AGRICULTURAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG THỦY TRÚC
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2021-08-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:24:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4759
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4763
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7729
7721
5590
5621
7911
5629
8130
7990
8292
8110
5510
5630
9610
7912
8551
7490
9311
9321
0162
0163
0161
9000
9329
7214
5610
0131
0132
1104
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Mã số thuế0201652559
Tên viết tắtCUONG VUONG GREEN ENVIRONMENT., JSC
Tên quốc tếCUONG VUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM MINH CƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2015-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:54:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4653
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
8299
5221
5222
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
0164
Mã số thuế0312950511
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH BẢO TUẤN
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại quý hiếm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2014-09-30
Thay đổi giấy phép2023-07-18 02:01:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4663
4312
2592
4330
0240
0161
4390
0231
0722
0730
0710
0721
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
2814
2511
2816
2811
2813
2822
2821
2930
2599
2212
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
Phone0313977788
Mã số thuế0201618237
Tên quốc tếDUY ANH ECOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2015-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:51:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4663
4723
4774
0144
0146
0145
0142
0141
4312
5320
5621
7911
8130
7990
5510
7912
7490
9312
9311
9321
9103
0162
0163
0161
4390
0312
5610
0131
0322
4311
3830
3811
0121
0128
0129
0111
0118
0210
422
421
4299
4101
3821
Phone02386669090
Mã số thuế2902053927
Tên quốc tếNONG LONG TIN COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ VĂN HẢI
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ II
Ngày thành lập2020-06-02
Thay đổi giấy phép2023-07-14 01:40:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4773
4721
4722
8130
4330
0163
0161
4390
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
8129
0164
Phone028 66815213
Mã số thuế0312648692
Tên viết tắtNTS PARTNERS CO.,LTD
Tên quốc tếNTS PARTNERS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTĂNG TRẦN ÁI MY
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2014-02-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:09:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4663
7730
4610
7490
0161
7020
0891
3600
1104
1072
2011
3290
2023
1629
1080
3312
0114
0111
4933
0164
Phone0983095273
Mã số thuế0316742512
Tên quốc tếSALANA COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG QUỐC THANH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2021-03-11
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:57:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4512
4724
4753
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5320
7820
7830
4513
4610
5629
1812
5630
4330
6622
0162
5229
8291
5225
0240
9633
0163
0161
7410
7020
4390
1811
0810
0891
0231
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1430
0232
8230
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0210
4933
4932
4931
4101
4102
Phone0988926864
Mã số thuế0801144860
Tên viết tắtTAM TAM GE., JSC
Tên quốc tếTAM TAM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG TAM
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Thanh
Ngày thành lập2015-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:55:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164