NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0906763768
Mã số thuế0310864923-002
Người đại diệnNGUYỄN MINH TÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2014-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:36:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4541
4543
4530
1020
4312
4610
2592
7490
5229
0161
6619
0311
0312
0131
0321
0322
4311
1629
1080
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
4933
Phone0918852258
Mã số thuế0314603552
Tên quốc tếDON DUONG INDUSTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ TÚ ANH
Ngành nghề chínhKhai thác gỗ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2017-08-30
Thay đổi giấy phép2023-07-18 15:40:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4610
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0321
0322
1623
1701
1073
1071
1709
1040
1622
1072
1702
1621
2825
1074
1075
2012
1629
1080
1062
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
1061
0164
Phone0913927075
Mã số thuế3600885617
Tên viết tắtHUYNH GIA PHUC CO.,LTD
Tên quốc tếHUYNH GIA PHUC COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG HUY
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2007-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:23:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4620
4632
4663
0146
0149
0145
0141
7730
4312
4610
5510
4330
5210
6810
4321
0322
4311
2392
0121
0126
0125
0123
0124
0129
0113
0111
0118
0210
4229
4299
4101
4102
Phone0972418858
Mã số thuế0108831715
Tên quốc tếAN BINH PRODUCTION AND PROCESSING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhKhai thác muối
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2019-07-19
Thay đổi giấy phép2023-07-15 21:11:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4722
4772
5224
1050
1030
1010
1020
5229
5225
0893
5210
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
1074
1075
2023
2012
2029
2030
2022
1080
1079
2021
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
1061
Mã số thuế0201844243
Tên viết tắtTHAO NGUYEN SONG HANH., LTD
Tên quốc tếTHAO NGUYEN SONG HANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ NGA
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2018-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:21:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02252243 058
Mã số thuế0201735212
Tên viết tắtPDH COMPANY
Tên quốc tếPDH LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG CƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2016-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:17:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4541
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
4513
4610
1812
4330
1313
7490
5229
0990
8299
5225
5221
5222
0240
7020
4390
1811
0810
0220
0231
0722
0710
5210
4322
1410
0131
0321
0322
4311
1623
1701
1399
1709
1040
2750
1622
1702
1520
3100
1621
2011
2023
2012
2029
1629
2220
2022
1393
2790
1080
1430
1512
2392
2394
1820
3830
3812
3811
0232
0128
0111
0150
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone(0274)3656475
Mã số thuế3600359484-002
Người đại diệnLynette Moey Yu Lin
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2003-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:07:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201331019
Tên viết tắtCTCPĐTXDTMPTTĐ
Người đại diệnĐÀO VĂN VƯỢNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2013-11-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:52:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4721
4781
4741
4730
4753
4722
2396
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1610
7110
0810
4322
4321
0131
0322
4311
1622
1520
3100
2392
3830
0121
0111
0118
0150
4933
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone02073 503888
Mã số thuế5000218809
Tên quốc tếHUU THANG TUYEN QUANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI THỊ SỸ
Ngành nghề chínhBán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Sơn Dương
Ngày thành lập2006-01-05
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:36:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
46633
4631
4659
4653
4620
46691
46622
4632
47524
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
4312
46101
0162
0240
0163
0161
0810
0131
0322
03224
20120
1080
1062
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
49332
49321
1061
Phone0962110282
Mã số thuế0109606945-001
Người đại diệnVŨ HỮU LƯƠNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2022-09-13
Thay đổi giấy phép2023-07-07 12:18:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4512
4724
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
5621
5629
5630
7490
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7500
0899
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
3600
5210
7214
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1104
1072
1621
2011
1074
1075
2023
2012
1102
1629
1200
1080
1079
2021
2100
1062
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
3900