NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Mã số thuế0314399427
Tên viết tắtVIET NAM CLEANFOODS CO., LTD
Tên quốc tếVIET NAM CLEAN FOODS DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ CÔNG NHỊ
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2017-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:12:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4631
4632
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
0162
0163
0161
0322
1040
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone01246996868
Mã số thuế4500603074
Tên viết tắtCÔNG TY SƠN ĐIỀN
Tên quốc tếSON DIEN NINH THUAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ NGỌC NGA
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Sơn - Bác ái
Ngày thành lập2016-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:17:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
0146
0145
0141
7911
7990
7912
0162
0240
0163
0161
7110
0231
0311
0312
7320
0131
7310
2710
1629
3510
0230
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0304925303
Tên quốc tếLAM VIET SERVICES TRADING TRAVEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Bình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2007-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:06:14
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4762
4761
4763
4764
4541
7820
7830
7911
7990
5510
7912
0162
5229
0240
0163
0161
0220
0231
5610
0131
1075
1080
1079
0230
8230
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0901235189
Mã số thuế4500600690
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm
Ngày thành lập2015-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:16:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4663
4723
4773
4719
4721
4722
0144
0141
1030
1101
7911
4610
5629
5510
7912
7490
8299
0240
0163
0161
7110
7020
7120
721
5610
0131
1103
1104
3290
2821
2012
1102
1079
1062
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
1061
0164
Mã số thuế0315112067
Tên quốc tếLONG THANH TOURIST AND INVESTMENT CONSTRUCTION CORPORATION
Người đại diệnBÙI HỮU PHƯỚC
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2018-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:56:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4662
4620
4632
4663
4723
4722
7721
1610
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
3012
9312
9311
9321
5229
9319
9329
4390
0810
0220
0231
0893
0311
0312
3600
5210
6810
5610
0131
0321
0322
1623
1622
1621
1629
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
5022
5021
4299
4101
Phone01693782511
Mã số thuế3101003429
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SƠN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bố Trạch
Ngày thành lập2015-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:30:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
0146
0145
0141
1030
1020
1101
3011
0240
4390
0220
0311
0312
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0128
0124
0113
0111
0112
0118
0210
0150
421
4299
4101
1061
3821
Phone0937 878 727
Mã số thuế0313208503
Tên viết tắtVALORY CO.,LTD
Tên quốc tếVALORY COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI HỮU TÚ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:09:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4651
4620
4632
4641
4762
4723
4782
4789
4721
4781
4761
4724
4763
4722
4764
9631
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1101
6312
7830
7911
4610
8532
7990
8292
8560
5630
7912
8559
851
8551
8552
7490
9312
9311
9321
7810
0162
6209
5229
8220
9633
9632
0163
0161
7410
9329
0311
0312
6201
5610
0131
0321
0322
7310
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1062
3510
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
6311
0164
5820
Phone02323950076
Mã số thuế3100481729
Người đại diệnNGUYỄN VĂN YÊN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lệ Thuỷ
Ngày thành lập2009-05-27
Thay đổi giấy phép2023-07-01 16:58:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4721
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
5621
5629
5510
5630
9312
9311
0162
0163
0161
9319
0810
5210
4321
5610
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02822454511
Mã số thuế0310866007
Tên quốc tếAN KHAI MINH SERVICE COMMERCIAL ADVERTISING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MINH KHẢI
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2011-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-30 05:40:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0868520555
Mã số thuế2400831595
Tên viết tắtNONG NGHIEP SACH CO.,LTD
Tên quốc tếCLEAN AGRICULTURAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ LAN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2018-01-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:59:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4690
4721
4711
4781
4722
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
0162
0163
0161
0312
0131
0322
1623
1622
03224
3100
1621
1629
1080
1079
0121
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0150
4933
1061
0164