NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Mã số thuế0201844243
Tên viết tắtTHAO NGUYEN SONG HANH., LTD
Tên quốc tếTHAO NGUYEN SONG HANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ NGA
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2018-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:21:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02252243 058
Mã số thuế0201735212
Tên viết tắtPDH COMPANY
Tên quốc tếPDH LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG CƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2016-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:17:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4541
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
4513
4610
1812
4330
1313
7490
5229
0990
8299
5225
5221
5222
0240
7020
4390
1811
0810
0220
0231
0722
0710
5210
4322
1410
0131
0321
0322
4311
1623
1701
1399
1709
1040
2750
1622
1702
1520
3100
1621
2011
2023
2012
2029
1629
2220
2022
1393
2790
1080
1430
1512
2392
2394
1820
3830
3812
3811
0232
0128
0111
0150
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone(0274)3656475
Mã số thuế3600359484-002
Người đại diệnLynette Moey Yu Lin
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2003-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:07:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201331019
Tên viết tắtCTCPĐTXDTMPTTĐ
Người đại diệnĐÀO VĂN VƯỢNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2013-11-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:52:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4721
4781
4741
4730
4753
4722
2396
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1610
7110
0810
4322
4321
0131
0322
4311
1622
1520
3100
2392
3830
0121
0111
0118
0150
4933
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone02073 503888
Mã số thuế5000218809
Tên quốc tếHUU THANG TUYEN QUANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI THỊ SỸ
Ngành nghề chínhBán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Sơn Dương
Ngày thành lập2006-01-05
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:36:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
46633
4631
4659
4653
4620
46691
46622
4632
47524
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
4312
46101
0162
0240
0163
0161
0810
0131
0322
03224
20120
1080
1062
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
49332
49321
1061
Phone0962110282
Mã số thuế0109606945-001
Người đại diệnVŨ HỮU LƯƠNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2022-09-13
Thay đổi giấy phép2023-07-07 12:18:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4512
4724
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
5621
5629
5630
7490
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7500
0899
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
3600
5210
7214
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1104
1072
1621
2011
1074
1075
2023
2012
1102
1629
1200
1080
1079
2021
2100
1062
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
3900
Mã số thuế0201643931
Tên viết tắtMANH HUNG EXIM CO.,LTD
Tên quốc tếMANH HUNG IMPORT EXPORT AND PRODUCTION TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Hùng
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2015-08-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:53:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0201650248
Tên viết tắtTHANH DAT ENGREEN .,JSC
Tên quốc tếTHANH DAT GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN ĐẠT
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2015-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:52:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
7500
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone039 6569192
Mã số thuế2301222137
Tên viết tắtDAN GROUP VIETNAM., LTD
Tên quốc tếDAN GROUP VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH NGÂN
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2022-10-10
Thay đổi giấy phép2023-07-07 07:15:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4723
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
5224
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4610
0162
5229
8299
5225
0163
0161
7320
0322
7310
1073
1071
1072
1074
1075
1079
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
1061
Phone02258820486
Mã số thuế0201097915
Tên viết tắtTHANH CONG METAL
Tên quốc tếTHANH CONG METAL MATERIAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN THOẢNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-07-17
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:33:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4511
4652
4632
4663
4512
4530
4520
5224
0146
0145
7730
7710
4312
7830
7911
4513
7990
7912
2592
4330
0162
5229
8299
5225
5222
0163
0161
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
3312
0121
0111
0112
0118
0150
6820
4932
4222
4293
4221
4299
4223
4101
4102
0164