NGÀNH NGHỀ: Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác Tìm thấy 13637
Phone0909090647
Mã số thuế0313134883
Tên quốc tếHUONG VI XANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ BÍCH NGA
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:45:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4641
4762
4723
4789
4773
4771
4721
4711
4761
4763
4722
4772
4764
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
8292
5510
5630
0162
0163
0161
0311
0312
5610
0131
0321
0322
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0919 480 816
Mã số thuế5801351697
Tên viết tắtMINH HIEN VIEN CO., LTD
Tên quốc tếMINH HIEN VIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2017-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:01:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4663
4752
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
5224
5310
0146
1050
1030
1010
1020
5320
7911
4610
7912
0162
0163
0161
5210
0131
7310
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0150
4933
1061
0164
Phone0906693638
Mã số thuế1201497217
Tên viết tắtRTC-TG.,JSC
Tên quốc tếRTC TIEN GIANG DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TẤN HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Phước
Ngày thành lập2015-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 01:53:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
5510
3011
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0904 077 699
Mã số thuế4700222118
Tên quốc tếWOOD PROCESSING NATU CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÌNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Kạn - Bạch Thông - Chợ Mới
Ngày thành lập2011-12-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:18:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0978944263
Mã số thuế2600946177
Tên viết tắtTAN LAN GE.,JSC
Tên quốc tếTAN LAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ LAN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2015-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:08:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0314248770
Tên viết tắtTHIEN AN AGRICULTURE PRODUCTION SERVICE TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN AN AGRICULTURE PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ HUỆ
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2017-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:58:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4620
4632
4663
4773
4721
4711
4722
5224
1050
1030
1010
1020
7911
8130
7990
8292
7912
7490
4390
4329
7320
0131
7310
1073
1071
1040
1104
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1062
8230
0121
0113
0111
0112
0118
422
4101
1061
0164
Phone02432444720
Mã số thuế5400504219
Tên viết tắtNABOGREEN., JSC
Tên quốc tếNABOGREEN INTEGRATED HIGH-TECH AGRICULTURE JOINT STOCK COMNAY
Người đại diệnĐẶNG VĨNH HÀ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2019-01-28
Thay đổi giấy phép2023-07-16 19:31:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
5621
4610
5510
5630
7010
0162
0240
0163
0161
7020
0220
0231
0311
0312
3600
5210
6810
7212
7213
5610
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
3511
1622
1104
1072
1702
1621
1074
1075
2023
2012
1102
2029
1629
1080
1079
2021
2100
1062
3700
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
1061
0164
Mã số thuế2802561405
Người đại diệnMAI PHƯƠNG LOAN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2018-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:57:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0311815615
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2012-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:43:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4651
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4752
4781
4772
4751
5224
0149
7710
0161
0312
5610
0322
3830
0113
0111
0112
0118
0150
4933
5022
4932
4931
Phone01679507287
Mã số thuế2901813678
Người đại diệnTrần Văn Thắng
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2015-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:39:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164