NGÀNH NGHỀ: Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác Tìm thấy 13637
Phone01886909370
Mã số thuế5801290652
Tên quốc tếBACH THO GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỗ Bạch Thố
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2015-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:45:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0312049811
Tên viết tắtSAO MAI AGRITECH CO.,LTD
Tên quốc tếSAO MAI AGRICULTURAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HỒNG MINH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2012-11-13
Thay đổi giấy phép2023-07-18 06:55:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4610
7490
0162
0163
0161
0312
721
0131
0322
03224
1080
0121
0117
0128
0119
0129
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0905161016
Mã số thuế4001003057
Người đại diệnHuỳnh Tấn Dũng
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh
Ngày thành lập2014-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:51:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106333915
Tên viết tắtTAVIAGRICO.,LTD
Tên quốc tếTAM VIET AGRICULTURAL PRODUCTION COMMERCE SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM KHẮC SINH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:26:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4723
4799
4721
4781
4724
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
0162
0163
0161
0311
0312
0131
0321
0322
1073
1071
1072
03224
1074
1075
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0913357496
Mã số thuế3001933269
Tên viết tắtTRONG TUYEN ECG.JSC
Tên quốc tếTRONG TUYEN ENVIRONMENTAL CORPORATION GREEN
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG TUYÊN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2015-09-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:42:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0231
0312
0131
0321
0322
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0105995017
Tên quốc tếVIET THANH INDUSTRIAL EQUIPMENT AND TRADING CONSTRUCTION COMAPNY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HUY KHIÊM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:19:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4651
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4711
4741
4753
0146
0145
1010
7710
4312
7911
5510
7912
2592
4330
4390
5610
0321
0322
4311
2511
3100
2013
2599
2220
0113
0111
0112
0118
4931
422
421
4299
4101
Phone0984 963 841
Mã số thuế2400739536
Tên viết tắtRUNG TOAN CAU BAC GIANG.,JSC
Tên quốc tếBAC GIANG GLOBAL FORESTRY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ ĐÌNH HẢI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2014-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:06:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4663
5224
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
3011
8720
8710
0162
0240
0161
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4101
10611
3900
3822
3821