NGÀNH NGHỀ: Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp Tìm thấy 26628
Emailquangcaobaodat@gmail.com
Phone0972921909
Mã số thuế0111005229
Tên viết tắtBAO DAT CONSTRUCUON AND ADVERUSING CO ., LTD
Tên quốc tếBAO DAT CONSTRUCUON AND ADVERTISING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NGỌC DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T16:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4721
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0311
0312
3600
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
7310
2591
1623
2395
2511
1071
2593
1040
2750
1622
1702
3100
2011
2420
2826
1074
1075
2513
2013
2599
2220
2410
2022
2733
2740
2790
1079
2512
1062
2392
3312
3314
3830
3700
3812
3811
0121
0113
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Phone0342484748
Mã số thuế6400463324
Tên viết tắtCTY TNHH TCD AUTO
Người đại diệnTRẦN CÔNG ĐỨC
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T10:10:08
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4759
4752
4774
4785
4719
4721
4711
4741
4512
4783
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
4312
5590
1610
8110
5510
5229
5225
0240
4390
0220
4321
5610
4311
2395
1077
2732
3511
3290
2821
2710
2720
1629
2399
2410
0121
0126
0128
0119
0129
0210
0150
4933
4931
4101
4102
Phone0918727777
Mã số thuế1801784502
Người đại diệnLÊ THỊ THÚY AN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-03-28
Thay đổi giấy phép2025-03-28T09:10:09
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
1030
1020
7730
4312
5621
7911
8130
5510
7912
8559
4330
7110
7410
4390
0810
5210
6810
4322
4321
3320
5610
0321
0322
4311
7310
8230
0150
6820
4229
4212
4211
4291
4101
4102
1061
Phone0927280882
Mã số thuế1001296087
Tên viết tắtHUNG PHAT E.S.,JSC
Tên quốc tếHUNG PHAT ENVIRONMENTAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-03-28
Thay đổi giấy phép2025-03-28T09:10:08
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4774
4771
4721
4781
4753
4722
4751
5224
0146
1030
1010
1020
4312
4610
2592
4330
1313
5229
8299
4390
0810
0722
0710
0721
3600
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7212
0131
0132
4311
1399
1392
2011
2012
2013
1420
1080
2021
1430
1391
1512
3311
3312
3314
3315
3830
3700
3812
3811
1511
0129
0118
0150
4940
4933
4912
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0969016413
Mã số thuế0318886647
Tên viết tắtNÔNG NGHIỆP IGI
Tên quốc tếIGIAGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ MINH TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-28
Thay đổi giấy phép2025-03-28T08:40:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4759
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1030
6312
4610
8292
7490
0163
0161
7110
7410
0131
0132
1040
1104
1079
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0118
0210
0150
0164
Phone0948980088
Mã số thuế2803158421
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIÊU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T08:10:16
Tên ngành nghề
4669
4620
4773
2396
1030
1020
7911
8130
7990
4330
8299
0220
0231
4329
0131
0132
2012
2029
2021
1062
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
Phone0903865281
Mã số thuế1702312121
Người đại diệnMAI HỒNG ĐIỆP - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T07:09:44
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4543
4530
4520
2396
1030
1020
4312
6312
1610
4513
5629
5510
2592
4330
0162
6209
0240
0163
0161
5912
5911
1811
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0510
4321
4329
1410
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2591
1623
1071
2593
3240
1622
1104
3100
1621
3290
1075
2023
2391
2393
2599
1629
2399
3250
1080
1079
1062
1430
1512
2392
2394
3312
3313
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
6311
0164
5820
Emailceo.nkfruit@gmail.com
Phone0966749361
Mã số thuế0111001658
Tên quốc tếNAM KHOIINTERNATIONAL TRADING SERVICES AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ NGÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T14:39:58
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4651
4620
4652
4632
4641
4723
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4791
4742
4722
1050
1030
1010
1020
6312
1812
6209
8299
8220
0163
0161
7410
1811
6201
0131
0132
1040
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
6311
0164
5820
Phone0989238900
Mã số thuế6101302417
Tên viết tắtCÔNG TY CP PHÁT TRIỀN CHĂN NUÔI GREEN FARM
Người đại diệnLÊ SĨ TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T08:40:02
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4512
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
7730
7721
7710
4312
5590
7820
4513
5629
5510
5630
4330
8720
8730
7490
8610
8710
8620
8692
0162
0990
8299
8810
4390
8691
0810
0891
0722
0730
0892
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2511
2829
2710
2410
2022
2790
1080
2512
2100
2392
3700
3812
3811
0150
6820
4940
4933
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821