NGÀNH NGHỀ: Truyền tải và phân phối điện Tìm thấy 12553
Phone0373640326
Mã số thuế2800775377
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC CƯỜNG
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoằng Hoá
Ngày thành lập2003-12-01
Thay đổi giấy phép2023-07-02 17:25:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4789
4771
4719
4721
4711
4724
4791
4722
4312
5621
7911
4610
5510
5630
7912
8299
7410
3600
5210
6810
4322
4321
4329
1410
7320
5610
4311
7310
3290
1629
8230
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone08 888 21777
Mã số thuế5600275622
Tên viết tắtVAV GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếVAV GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN HIẾU
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2014-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:06:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4652
4759
4312
4610
2592
4330
8299
7110
4390
4322
4329
3320
4311
7310
3511
2822
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02373951633
Mã số thuế2800745069
Người đại diệnVŨ TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2002-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:52:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02693852444
Mã số thuế5900448650
Tên viết tắtCTY TASLA VN
Người đại diệnLÊ MINH TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2008-02-01
Thay đổi giấy phép2023-07-13 16:49:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4663
4741
4742
5224
7730
4312
4610
6399
6209
7110
5210
4322
4321
4329
6201
8219
3511
9512
0210
3512
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0908058645
Mã số thuế1201403603
Tên viết tắtGTC
Tên quốc tếGIA TUONG SPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Cẩm Loan
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cai Lậy
Ngày thành lập2012-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:46:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0500 3519995-0500352
Mã số thuế6001448821
Tên viết tắtTRUONGSASTEEL.JSC
Tên quốc tếTRUONG SA STEEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG KIM TY
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Krông Pắk
Ngày thành lập2014-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:48:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0938660202
Mã số thuế1801747490
Tên viết tắtCTY TNHH MAXXGRO
Tên quốc tếMAXXGRO COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TRIỀU BẢO LỘC
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2023-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-06 13:39:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4632
4641
4752
4773
4771
4799
4753
4791
4722
4772
4751
1050
1010
1020
7730
1101
2592
7490
0163
0161
1811
7120
7212
7214
7211
7213
0131
0132
1701
1071
1709
2816
2593
1040
3511
3240
1104
1702
2011
3290
2825
2829
2821
1074
1075
2023
2012
2720
2029
2599
1629
2220
2651
1080
1079
2512
2021
2100
1062
3312
3315
0126
0119
0111
0112
0118
0210
3512
4101
1061
0164
Phone0967292883
Mã số thuế2500661918
Người đại diệnLƯU QUANG HUY
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2021-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:18:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4312
4330
6491
8299
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2731
2732
3511
2750
2811
2818
3290
3520
2610
2813
2825
2826
2822
2821
2819
2710
2720
2733
2740
2790
2812
3530
3314
3313
3512
4222
4221
4212
4223
4101
4102