NGÀNH NGHỀ: Truyền tải và phân phối điện Tìm thấy 12553
Phone0593748915
Mã số thuế5900448844
Tên viết tắtDLGL PID JSC
Tên quốc tếDUC LONG GIA LAI POWER INVESTMENT & DEVELOPMENT JSC
Người đại diệnTRẦN VĂN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhTruyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2008-02-01
Thay đổi giấy phép2023-07-07 11:27:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0949 992 157
Mã số thuế1900674571
Người đại diệnHUỲNH TẤN AN
Ngành nghề chínhTruyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Giá Rai - Đông Hải
Ngày thành lập2021-04-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:04:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Mã số thuế2100639185
Tên viết tắtECOTECH TRA VINH RENEWABLES
Tên quốc tếECOTECH TRA VINH RENEWABLES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKIM YONGHOONTI CHEE LIANG
Ngành nghề chínhTruyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2018-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:57:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0919 789 244
Mã số thuế1900671549
Tên viết tắtRENEN .,JSC
Tên quốc tếRENEN CONSTRUCTION TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành Phố Bạc Liêu
Ngày thành lập2021-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:39:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4773
7730
6312
6399
6209
7110
6110
6190
6120
7120
4322
4321
4329
3320
6201
3511
2750
2710
2790
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3512
6202
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4299
4223
6311
Phone02913821393
Mã số thuế1900176382
Tên viết tắtMUỐI BẠC LIÊU
Tên quốc tếBAC LIEU SALT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ THANH TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bạc Liêu
Ngày thành lập2005-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:36:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0703574961
Mã số thuế1102034761
Người đại diệnĐỖ THỊ THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2023-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-15 10:37:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4771
4741
4512
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
6209
5229
5225
0163
0161
7110
4390
0220
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0132
4311
1623
2395
3511
1622
3100
1621
1080
1079
2394
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0111
0112
0118
0150
3512
4933
4931
4229
4221
4212
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0964 839 388
Mã số thuế2400802932
Người đại diệnTHÁI NGỌC THÀNH
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2016-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:51:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
0146
0149
0145
7730
7710
6810
3511
3520
1075
2021
3530
0150
3512
4933
4101
4102
Phone0947707639
Mã số thuế0201913521
Tên viết tắtHPZ VIET NAM
Tên quốc tếHPZ VIET NAM TECHNOLOGY AND EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THANH PHONG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:27:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
4741
4742
5224
7730
4312
6312
8560
1812
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
6209
5229
5225
5221
5222
7110
4390
1811
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
0131
0132
4311
2680
2731
2732
3511
2652
2610
2620
2640
2660
2733
2651
2630
2670
1820
0121
0128
0129
0118
0210
3512
6202
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820