NGÀNH NGHỀ: Vận tải bằng xe buýt Tìm thấy 3867
Phone033
Mã số thuế5701460452
Tên viết tắtVIET PHUC CO.,LTD
Tên quốc tếVIET PHUC TRANSPORT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2011-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:51:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone033 3936028
Mã số thuế5700646976
Người đại diệnNguyễn Anh Tuấn
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2007-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:21:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0913322862
Mã số thuế1000734605
Người đại diệnTRẦN XUÂN CHƯƠNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2010-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-29 02:31:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4711
4730
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
7710
4312
5320
5621
4513
4610
5629
8292
5510
5630
4330
6492
5229
5221
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1622
3100
1629
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone02803737178
Mã số thuế4600924314
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THUẬN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2011-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:57:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4723
4730
0146
0149
0145
0141
4312
1610
5510
2592
4330
9311
9319
9329
4390
0220
0231
4322
4321
4329
5610
0131
4311
2395
2816
1622
2818
2829
2824
2819
2599
1629
2399
2220
2410
2512
2392
0127
0129
0210
0150
4920
4933
4912
4932
4931
4299
4101
Mã số thuế2802507077
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LONG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2017-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:34:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4663
4759
4752
5224
5310
4312
5320
4330
5229
5221
4390
4329
4311
4920
4940
4933
4912
5012
4932
4931
4911
5011
422
421
4299
4101
Phone0913840383
Mã số thuế2802535860
Tên viết tắtBLC., JSC
Người đại diệnLÊ VĂN GIÁP
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2018-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:35:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4511
4663
4759
4752
5224
5310
4312
5320
5590
5510
851
4330
7810
5229
5221
5222
5223
7110
6920
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
4920
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0913 293850
Mã số thuế2802223357
Người đại diệnLê Thành Long
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2014-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:32:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4634
4632
4663
4752
4719
4530
4542
4520
7730
4312
7990
5510
2592
4330
9311
5610
1629
3319
4920
4933
5012
4932
4931
421
4299
4101
Mã số thuế2801153266
Người đại diệnĐÀO BÁ THAO
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2008-06-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 14:57:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0165 234 8686
Mã số thuế2500592012
Tên viết tắtTT & QQ.,JSC
Tên quốc tếTT & QQ JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THẾ TRUNGNGUYỄN MINH QUANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Đảo
Ngày thành lập2017-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:54:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4512
4753
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
5621
4513
5629
5510
5630
2592
4330
5229
4390
0810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2511
2593
1622
1621
2599
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101