NGÀNH NGHỀ: Vận tải bằng xe buýt Tìm thấy 3867
Phone(84-24) 33885599
Mã số thuế0105333567
Tên viết tắtIDL CO., LTD
Tên quốc tếIDL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG KHẮC DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2011-05-27
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:55:10
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4632
4690
4663
4759
4723
4771
4719
4721
4711
4512
4724
4791
4722
4541
4543
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4513
5510
5630
9312
9311
9319
7410
7020
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0311
0312
3600
5610
0321
0322
1103
1701
1073
1071
1040
1104
1072
1702
3100
1074
1075
1102
1080
1079
1062
3510
3830
3700
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
3900
3821
Phone0904131070
Mã số thuế0101335235
Tên viết tắtADONG CO., LTD
Tên quốc tếADONG TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Văn Thành
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2003-01-29
Thay đổi giấy phép2023-07-03 03:11:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
4773
4741
4742
4763
4764
7911
7990
7912
8299
5210
3320
2610
2817
2620
2710
2651
2630
2670
3312
3313
9512
9521
4920
4933
4912
4931
4911
Mã số thuế0105221870
Tên viết tắtGIANGUYEN C.I CO., LTD
Tên quốc tếGIA NGUYEN CONSTRUCTION AND INVESTMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN LAN ANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2011-03-30
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:28:49
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4652
4663
4312
1610
4610
8020
5510
5630
2432
4330
9700
7020
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1623
1622
1621
1629
2410
2733
2630
4920
4933
4932
8129
422
421
4299
4101
Mã số thuế0102786079
Tên viết tắtBS PHARMA., JSC
Tên quốc tếBAO SINH PHARMACEUTICAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ANH ĐỨC
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2008-06-17
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:19:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0366302221
Mã số thuế0108391292
Tên quốc tếSKY VIET NAM CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ANH
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:38:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4791
4722
4772
4541
4543
4530
4542
9631
7722
7729
7730
7721
7710
5590
7820
7830
7911
4610
8531
5629
8130
7990
8292
8211
8020
8560
8110
1812
5510
9610
7912
8559
851
8551
8520
8552
7490
7810
6209
5229
0990
0910
8299
5221
8220
9639
9633
9632
7410
6190
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6201
7320
7310
1701
2731
2732
1702
3290
9523
9511
9512
9521
9522
9529
8230
0111
4920
4933
4932
4931
8121
8129
6311
Phone0928429009
Mã số thuế0107950068
Tên quốc tếBAO TRUNG SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÙNG
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2017-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:25:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4651
4511
4652
4632
4741
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
7729
7730
7710
5621
7911
4513
4610
7990
5510
5630
7912
5229
8299
5610
4920
4932
4931
Mã số thuế0108392472
Tên viết tắtNAM HUNG TRANSPORT TRADING AND TRAVEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnChu Huy Nam
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2018-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:08:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4742
4722
4541
4543
4542
4520
7710
4312
5621
7911
4513
5629
7990
1812
5510
5630
7912
2592
4330
6492
6209
8299
5221
6619
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
1623
2750
1622
1702
3100
1621
2620
1629
2220
9524
3312
3314
3313
9522
3315
8230
6202
4920
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
6311
Mã số thuế0105462890
Tên viết tắtCNPT-VINA CO.,LTD
Tên quốc tếCNPT VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ MAI
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2011-08-24
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:38:37
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4752
4791
4530
7730
7710
4312
5621
8560
2592
4330
7810
6209
5229
7110
7020
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
2591
2814
2511
2593
2710
2513
2640
2599
2651
2512
3311
3312
3314
3313
3700
3812
3811
8230
6202
4920
4933
4931
422
4101
3900
Phone0972569681
Mã số thuế0107516012
Tên viết tắtTHUY LINH CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếTHUY LINH INVESTMENT AND COMMERCIAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNgô Văn Hạnh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2016-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:11:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4652
4690
4663
4752
4512
4530
4520
7730
4312
5621
7911
4513
5629
7990
5510
7912
4330
5229
8299
5221
7110
7410
4390
0810
3600
5210
4322
4321
5610
4311
2610
2620
2392
3700
8230
4920
4933
4912
5022
4932
4931
4911
5021
422
421
4299
4101
Phone0435380670
Mã số thuế0105397218
Tên viết tắtT.H.L COMPUTING ENGIN CO., LTD
Tên quốc tếT.H.L COMPUTING TM& DV ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ VŨ THANH
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2011-07-06
Thay đổi giấy phép2023-07-02 15:59:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4773
4741
7710
4312
1610
46101
8532
6209
8299
4322
4321
6201
4311
2750
1622
1702
2610
2620
2023
2013
2640
1629
3312
3314
6202
4920
4933
4932
4931
422
421
4101
5820