NGÀNH NGHỀ: Vận tải bằng xe buýt Tìm thấy 3867
Phone02466534079
Mã số thuế0105214880
Tên viết tắtHA TANG SO 9.,JSC
Tên quốc tếINVESTMENT AND DEVELOPMENT OF INFRASTRUCTURE NO.9 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2011-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-02 08:53:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4721
4741
4722
4530
5224
7730
7710
4312
5621
7911
4610
1812
5510
4330
7490
5229
8299
7410
7020
1811
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1623
1701
1621
1629
2220
2410
3312
3314
3830
3812
3811
6820
4920
4933
4932
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0944613785
Mã số thuế0103671440
Tên quốc tếDONG NAM A CONSTRUCTION INVESTMENT AND IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SÁNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2009-03-18
Thay đổi giấy phép2023-07-03 12:45:37
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4511
4663
4752
4512
4530
7730
7721
7710
4312
4513
4610
5510
4330
8299
7110
7410
4390
0810
0730
0710
3600
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3700
6820
4920
4933
4931
4911
422
421
4299
4101
Phone0973369448
Mã số thuế0108290135
Tên viết tắtHONG PHAT EXPORT&IMPORT AND TRADE CO.,LTD
Tên quốc tếHONG PHAT EXPORT&IMPORT AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI THỊ GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:02:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
8299
7020
5210
5610
2023
1079
2100
4920
4933
4912
5022
5012
4932
4911
5021
5011
Phone+84 982 067 495
Mã số thuế0107926636
Tên quốc tếHOANG OANH VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ OANH
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2017-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:25:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4511
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
9631
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5320
5590
6312
5621
7820
7830
7911
4513
5629
8130
7990
8292
8211
8020
8110
5510
5630
9610
6399
7912
9620
4330
9102
8720
8730
8790
7490
9312
8710
9311
9321
7810
9103
7010
6209
8299
5221
5222
8220
9639
9633
9632
7110
9700
7420
9820
9810
9000
9319
7410
9101
7500
8810
8890
7020
9329
4390
5210
7120
4322
4321
4329
6201
721
7320
7220
5610
4311
8219
7310
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
6202
6820
4920
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
Mã số thuế0108069769
Tên viết tắtSANGNN CO,.LTD
Tên quốc tếSANG NHU NGUYET COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TÂM TRANG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2017-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:55:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
5224
5590
7820
7830
4610
5629
8130
8292
8211
8560
1812
5510
5630
6399
8559
9321
7810
6209
5229
8299
5221
5222
7110
7420
7410
9329
1811
5210
7320
5610
7310
8230
6820
4920
4940
4933
4912
5022
5012
5820
Mã số thuế0105378159
Tên quốc tếSAO VIET COMMERCIAL BUILDING AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG LÊN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2011-06-24
Thay đổi giấy phép2023-07-03 03:56:35
Phone02438561858 0915691
Mã số thuế0108051095
Tên viết tắtANH HIEU TS.,JSC
Tên quốc tếANH HIEU TRANSPORT SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI THỊ HỒNG LOAN
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:59:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4512
4761
4530
4520
5224
7730
7721
7710
7911
4513
7990
7912
5229
8299
5221
5222
5210
8219
8230
4920
4933
4932
4931
5021
Phone0989596146
Mã số thuế0108215459
Tên viết tắtCUONG PHAT TRAD CO.,LTD
Tên quốc tếCUONG PHAT TRADING CONSTRUCTION MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TRỌNG GIANG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:32:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4761
4724
4753
4742
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1010
1020
4312
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2592
4330
5229
5221
5222
7110
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2814
2816
2593
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2910
2930
2013
2029
2599
2220
2920
2812
3312
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0462573215
Mã số thuế0105397070
Tên viết tắtHOMELAND .,CORP
Tên quốc tếHOMELAND CORPORATION
Người đại diệnPHÙNG HOA CƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2011-07-06
Thay đổi giấy phép2023-07-02 16:08:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4511
4663
4759
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
46101
4513
2592
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
4311
3100
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone5760107
Mã số thuế0102069829
Tên viết tắtDD-SCT CO.,LTD
Tên quốc tếĐẠI ĐOÀN – SIÊNG CONSTRUCTION & TRANSPORTATION ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2006-10-25
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:35:00
Tên ngành nghề
4690
4663
4752
4530
4520
5224
7710
4312
4610
8130
8211
8110
4330
5229
5221
7410
4390
0810
3600
5210
4322
4321
4329
1104
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4920
4933
4932
4931
8121
8129
421
4299
4101
3900
3822
3821