NGÀNH NGHỀ: Vận tải bằng xe buýt Tìm thấy 3867
Phone0936992368
Mã số thuế2400836508
Người đại diệnTHÂN ĐỨC KHA
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2018-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:00:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0974 636 637
Mã số thuế2400811327
Người đại diệnNGÔ XUÂN KHÁNH
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2017-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:26:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0972993366
Mã số thuế2400772558
Tên viết tắtCÔNG TY PHÁT ĐẠT 68
Tên quốc tếTM&XD PHAT DAT 68 COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÀO
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2015-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:10:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
4633
4631
46496
46494
46592
4620
46622
46611
4632
4663
4759
4752
4719
4721
4711
4722
5224
4312
4330
5221
4390
5210
4322
4321
4329
4311
4920
4933
4912
5012
4911
422
421
4299
4101
Mã số thuế2400643224
Người đại diệnNGÔ VĂN TRIỂN
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2013-05-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:35:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4663
4752
4721
4711
4512
0146
0149
0145
4312
1610
4513
4330
0163
4390
0220
0231
4322
4321
4329
4311
2011
0121
0118
4920
4933
4931
8129
422
421
4299
4101
Phone07103818168
Mã số thuế1800910024
Tên viết tắtVINH NGHI CO.,LTD
Người đại diệnTrần Lâm Điền
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Thủy - Ô Môn
Ngày thành lập2009-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-08 14:57:00
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4773
5224
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4312
6312
7820
7830
4610
8532
8130
8020
8560
5510
5630
8552
6492
7810
0162
6209
5229
5222
9639
6110
6190
6120
6130
9329
0810
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
6201
5610
0321
0322
4311
03224
1080
3312
3314
8230
0210
0150
6202
6820
4920
4933
5022
4932
4931
5021
5011
6311
Phone05002217224
Mã số thuế6000426783
Người đại diệnLÊ KHẮC THUẬN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2002-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:16:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0966 261 259
Mã số thuế2300900220
Người đại diệnTRẦN BÁ HÂN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2015-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:05:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4690
4641
4663
4730
4772
4520
5224
7730
7710
4312
5590
5510
3011
2592
4330
5229
5221
5222
4390
0810
3600
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2395
2511
3312
3315
3700
4920
4933
5022
5012
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0989363185
Mã số thuế2300897909
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỦY
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2015-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:51:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0987629606
Mã số thuế2300774537
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC ĐẠI
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2013-02-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:15:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4661
4652
4641
4663
4543
4530
4542
4520
5320
5621
7820
7830
4610
5629
8560
4330
7810
5229
0161
4390
4322
4321
4329
3320
1410
1629
2220
3312
3315
3830
3812
3811
0150
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
3822
3821