NGÀNH NGHỀ: Vận tải đường ống Tìm thấy 6150
Phone0941208784
Mã số thuế0317829396
Tên viết tắtLESITEL
Tên quốc tếLESITEL ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ CÔNG TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2023-05-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
1610
4513
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
5222
4390
5210
4322
4321
4329
3320
2591
1623
3020
1622
1621
2420
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
3091
2910
2930
2399
2410
2920
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4940
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
Phone0936462504
Mã số thuế0317813798
Người đại diệnMAI VĂN TRIỆU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2023-05-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4751
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4610
2592
4330
7810
5229
5225
5222
6619
7110
7410
4390
5210
4321
4329
5610
4311
7310
2593
1622
1621
2011
3290
2822
2824
2821
2819
2599
2220
3312
3700
8230
6820
4940
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4299
4101
4102
Phone0908303199
Mã số thuế0317798719
Tên viết tắtVIET NAM FRANKLY CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM FRANKLY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ CẨM VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2023-04-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4781
4761
4784
4722
4772
4530
5224
4312
7911
4610
7990
1812
7912
4330
5229
5225
5222
4390
1811
5210
4322
4321
4329
4311
7310
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0776240968
Mã số thuế0202196813
Tên viết tắtMINH AN KHANG ST CO., LTD
Tên quốc tếMINH AN KHANG SERVICES AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2023-04-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4512
4543
4530
4542
4520
5224
4312
4513
4610
4330
5229
5225
5221
5222
4390
5210
4322
4321
4311
4940
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0796738348
Mã số thuế4101627267
Người đại diệnLÊ VĂN NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2023-04-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4663
4752
4784
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4940
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
Phone0976113640
Mã số thuế0317760673
Tên viết tắtCTC GROUP INVESTMENT TM CO.,LTD
Tên quốc tếCTC GROUP INVESTMENT TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ MINH THƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2023-03-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4781
4761
4784
4722
4772
4530
5224
4312
7911
4610
7990
1812
7912
4330
5229
5225
5222
4390
1811
5210
4322
4321
4329
4311
7310
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0989798279
Mã số thuế3502496027
Tên viết tắtPHU HUNG THINH JCS
Tên quốc tếPHU HUNG THINH PRODUCTION TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HƯỜNG HỮU HUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Phú Mỹ
Ngày thành lập2023-03-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4759
4773
4741
4742
4530
5224
7730
7710
4312
1610
7911
8130
7990
5510
7912
4330
8299
5222
4390
1811
0810
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
1622
1621
1629
1910
3530
3312
9511
3314
3313
9512
3315
3830
3700
3812
3811
6202
4940
4933
5022
5012
4932
5021
5011
8129
4222
4221
4212
4211
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0819296688
Mã số thuế0110293623
Tên quốc tếVIET HAN BVK INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCẦM THỊ THANH HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-03-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Mã Tên ngành nghề
4649
4632
5224
7710
4610
8560
5510
7912
8559
7810
5229
8299
5225
5221
5222
5210
5610
3290
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
Emailtannguyenxnk8181@gmail.com
Phone0943505968
Mã số thuế0110284932
Tên viết tắtTAN NGUYEN IME CO., LTD
Tên quốc tếTAN NGUYEN IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2023-03-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4721
4711
4722
4772
4541
4543
4530
4542
5224
7710
1101
5621
7911
4610
8531
8532
7990
8560
1812
5630
7912
5229
8299
5221
5222
0240
1811
0220
5210
3320
5610
1103
2750
1622
2610
2825
2620
2023
1102
2640
1629
2630
8230
0128
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4921
4931
4911
5021
5011
4101
4102