NGÀNH NGHỀ: Vận tải đường ống Tìm thấy 6150
Phone0989996650
Mã số thuế0700888905
Tên viết tắtDTXD BAO GIANG CO.,LTD
Tên quốc tếBAO GIANG INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T18:10:08
Tên ngành nghề
4659
4663
5224
7730
4330
5229
5225
5221
5222
4390
5210
4329
4940
4933
4912
5022
5120
4932
4931
4911
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0836849217
Mã số thuế0110908443
Tên quốc tếCAO CUONG TRADING AND TRANSPORTATION COMPANYLIMITED
Người đại diệnBÙI MẠNH DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T16:40:23
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
5224
4312
4610
4330
5229
8299
5225
5222
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
4940
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailglcvietnam2024@gmail.com
Phone0889128689
Mã số thuế2902208176
Tên viết tắtGLC HOANG MAI 1 PETROL JSC
Tên quốc tếGLC HOANG MAI 1 PETROL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG QUỐC DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T11:09:46
Phone0778793921
Mã số thuế0318779740
Người đại diệnNGUYỄN TRẦN KHÁNH VY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T11:40:17
Tên ngành nghề
4511
4641
4512
4541
4543
4542
4520
5224
7730
4312
7830
7911
4513
4610
8130
7990
8292
8211
7912
4330
7810
6209
5229
5221
7110
7410
5210
6201
7320
4311
8219
2920
3311
3312
3315
8230
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8129
4212
4211
4101
4102
Emailthrnhphatdatco2024@gmail.co
Phone0363699099
Mã số thuế0318773266
Tên viết tắtTDPCO
Tên quốc tếTRUÔNG DAT PHAT CONSTRUCTION TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T16:40:16
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7740
7710
4312
7820
7830
4513
8130
8211
8020
8110
4330
8010
7010
5221
5222
8220
7110
7020
4390
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
3700
3812
3811
8230
6820
4940
4933
4912
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0965973688
Mã số thuế4700294313
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T09:39:48
EmailHoanghaihaiphuong@gmail.co
Phone0982123939
Mã số thuế0110918579
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T17:09:53
Tên ngành nghề
4669
4661
4511
4730
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4513
4610
8299
5210
3830
3700
3812
3811
4940
4933
5022
5012
4222
3900
3822
3821
Emailgmthalinh25@gmail.com
Phone0395092025
Mã số thuế0110912256
Tên viết tắtGMT HALINH CO.,LTD
Tên quốc tếGMT HA LINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH LUẬN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T16:42:33
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
3600
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailgmtthanhhoa@gmail.com
Phone0942764236
Mã số thuế2803141971
Tên viết tắtGMT THANH HOA JSC
Tên quốc tếGMT THANH HOA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T15:40:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
3600
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0909502032
Mã số thuế3603996548
Tên viết tắtDAI PHAT DONG NAI IMPORT EXPORT TMDV CO., LTD
Tên quốc tếDAI PHAT DONG NAI IMPORT EXPORT TMDV COMPANYLIMITED
Người đại diệnLÊ NGỌC LUYỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T09:09:50
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4511
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4722
4541
4543
4530
5224
4312
4330
5229
8299
5225
5221
5222
4390
5210
4322
4321
4329
4311
4940
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102