NGÀNH NGHỀ: Vận tải đường ống Tìm thấy 6150
Phone0904352392
Mã số thuế5702087265
Tên viết tắtCÔNG TY CP VẬN TẢI & XNK TẤN PHÁT
Tên quốc tếTAN PHAT TRANSPORTATION AND IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2021-06-03
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:16:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4753
4791
4784
4742
4763
4722
4772
4751
4543
4530
4520
5224
4312
5590
5621
7820
7830
7911
4610
7990
5510
7912
4330
5229
8299
5225
5222
5223
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
6820
4940
4933
5022
5120
5012
4932
4931
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Phone01698816706
Mã số thuế5701754195
Người đại diệnLÊ ĐẶNG HÀO
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2015-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:49:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4663
7730
7710
4312
7911
7990
5510
7912
4330
0990
0722
0730
0710
0721
0510
0520
3600
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
0210
4920
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone(084) 2033 846 360
Mã số thuế5700101690
Tên viết tắtPETROLIMEX QUANGNINH
Tên quốc tếPETROLIMEX QUANGNINH CO.,LTD
Người đại diệnTRỊNH QUANG VINHLÊ HỒNG SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục thuế Doanh nghiệp lớn
Ngày thành lập2010-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:55:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4661
4652
4663
4752
4773
4741
4730
4530
4520
4312
4610
6622
5229
5222
6499
4390
3600
5210
7212
7211
4311
1920
3312
3315
3812
4940
5012
4101
4102
3900
Phone0947078459
Mã số thuế1001130469
Tên viết tắtTHAI BINH SHIPPING
Tên quốc tếTHAI BINH SHIPPING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiền Hải - Kiến Xương
Ngày thành lập2018-02-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:57:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4773
4741
4730
4530
4520
7710
4312
4513
4610
1812
4330
0910
8299
4390
1811
0620
5210
4329
3320
5610
7310
2511
3520
2813
2819
2599
2740
2512
3311
3319
8230
4940
4933
4931
422
421
4299
4101
Phone0989825798
Mã số thuế1001020441
Tên quốc tếTHAI BINH AGRICULTURE MATERIAL AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM CÔNG THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Hưng
Ngày thành lập2014-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:11:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4641
4663
4752
4741
7730
4312
8130
4330
1313
0810
0220
0620
0231
4322
4321
4329
4311
1623
1622
1621
1629
1311
1080
1391
1312
4940
4933
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4223
Phone0946 756 678
Mã số thuế2802922161
Người đại diệnHÀ VĂN DIỆU
Ngành nghề chínhPhá dỡ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Như Thanh - Như Xuân
Ngày thành lập2021-01-14
Thay đổi giấy phép2023-07-12 14:01:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4663
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
5229
8299
5225
5221
5222
5223
0240
0163
0161
4390
0311
0312
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0170
3091
2910
2930
3099
2920
3092
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0981846678
Mã số thuế2802494318
Người đại diệnBùi Văn Đằng
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Lộc - Thạch Thành
Ngày thành lập2017-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:34:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4759
4752
5224
5310
4312
5320
4330
5229
5221
4390
4329
4311
4920
4940
4933
4912
5012
4932
4931
4911
5011
422
421
4299
4101
Mã số thuế2802207147
Tên viết tắtOGS GROUP. JSC
Tên quốc tếOGS GROUP OIL AND GAS SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG MẠNH THƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2014-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:04:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4511
4663
4730
5224
7730
7710
4312
5621
7830
4610
5629
5510
4330
5229
8299
5225
5221
5222
7110
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
5610
4311
3312
6820
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế2801920228
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2012-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:17:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4511
4663
4759
4719
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
4513
4610
5629
5510
5630
9620
4330
5229
5221
9639
4390
0810
0710
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1420
1430
0118
4940
4933
5022
5012
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone02373 836678
Mã số thuế2800714952
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG GIANG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung
Ngày thành lập2001-08-15
Thay đổi giấy phép2023-07-01 22:15:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4659
4661
4652
4663
4752
4724
4312
5510
5630
2592
4330
8299
7110
9329
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
6820
4940
4933
5022
5012
4932
5021
4222
4212
4299
4101
4102