NGÀNH NGHỀ: Vận tải đường ống Tìm thấy 6150
Phone02253296698
Mã số thuế0201780945
Tên viết tắtCMA INVESTCO
Tên quốc tếCMA INTELLECTUAL PROPERTY AND INVESTMENT CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN HỘI
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2017-04-11
Thay đổi giấy phép2023-05-30 06:48:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4511
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4711
4730
4772
4541
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7911
5629
7990
8560
5630
7912
2592
4330
6492
5229
8299
5225
5221
5222
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7320
5610
2816
2818
1520
2826
2829
2822
2817
2821
2819
2023
2599
1420
1430
3312
3319
3315
3830
3700
3812
3811
4940
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Mã số thuế0201871938
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC ĐẠT
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:59:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0362693103
Mã số thuế0202108302
Tên viết tắtDAWN LOGISTICS LTD
Tên quốc tếDAWN LOGISTICS LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐẶNG NGỌC SƠN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2021-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:02:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4762
4799
4741
4512
4761
4791
4742
4763
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5320
5590
5621
4513
4610
5629
8130
8110
5510
5630
4330
5229
5225
5221
5222
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
9511
9512
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0201668943
Tên viết tắtPHUC THANG HAI PHONG TRADCO.,LTD
Tên quốc tếHAI PHONG - PHUC THANG TRADING CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ NHÀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2015-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:57:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone740745
Mã số thuế0200696955
Tên viết tắtMINH DUNG CO.,LTD
Tên quốc tếMINH DUNG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2006-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:01:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0903212769
Mã số thuế0200269382
Tên viết tắtKET HOP CO., LTD
Tên quốc tếKET HOP LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÔNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập1992-12-01
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:14:30
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4511
4663
4752
4530
4542
4520
7730
4312
1610
5510
3011
3012
2432
2592
4330
0810
5210
3320
4311
1623
2814
2511
2750
1622
1621
3290
2813
2710
3091
2910
2410
3311
3315
3830
4940
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0976634598
Mã số thuế0107508491
Tên quốc tếHUNG THINH SERVICES AND CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐIỂM
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2016-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:02:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4512
4753
4772
4530
4520
7730
7710
4513
4610
8299
3320
3311
3312
3314
3319
3315
4940
4933
Phone02432003527
Mã số thuế0106765175
Tên viết tắtPHUONG DONG CONNESS CO.,LTD
Tên quốc tếPHUONG DONG CONSTRUCTION BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HẠNH PHƯƠNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-01-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:36:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4789
4719
4711
4791
4541
4530
4520
5224
5310
7721
7710
4312
6312
7820
7830
4513
4610
8130
8292
1812
5510
5630
2592
4330
6209
5229
8299
5221
0161
6619
7110
7410
7020
4390
1811
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
8219
1623
2395
2511
2750
1622
1104
1702
3100
1621
3290
2610
2817
2710
2023
2513
2910
2930
2391
2640
2599
1629
2790
2651
2512
2100
2310
2392
3312
3314
3313
9521
9522
3700
8230
0129
0118
6202
4940
4933
5022
4932
4931
8121
8129
6311
0164
5820
Phone098 6522890
Mã số thuế0109701412
Tên viết tắtNGUYEN LONG TAX CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN LONG TM AND XD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LONG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2021-07-09
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:55:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4753
5224
7730
4312
4610
4330
8299
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2511
9524
4940
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0356116582
Mã số thuế0109724089
Tên viết tắtCARGOMAX LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD
Tên quốc tếCARGOMAX LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnGIANG THỊ TRÌU
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2021-07-30
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:29:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4690
4774
4789
4773
4791
4772
5224
7730
7710
5320
4610
5229
8299
5221
5222
6619
5210
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021