NGÀNH NGHỀ: Vận tải đường ống Tìm thấy 6150
Mã số thuế0201862228
Tên viết tắtHOANG LONG LOGISTICS CO., LTD
Tên quốc tếHOANG LONG LOGISTICS SERVICE TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:58:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4543
4530
4542
4520
5224
4312
4513
4330
5229
5221
5222
4390
5210
4322
4321
4329
4311
4940
4933
5022
5012
4932
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0968287359
Mã số thuế0107078263
Tên viết tắtTHIEN AN INDUSTRIES CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN AN INDUSTRIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN THIỀNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:03:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4781
4512
4753
4791
4722
4751
4543
4530
5224
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
4330
1313
0162
5229
0990
0910
5221
5222
0163
0161
4390
0810
3600
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1701
1324
1399
1709
1104
1702
1520
1392
2011
2012
2013
2391
1420
2220
1311
1393
1080
1430
1391
1312
1512
2392
3830
3812
3811
1511
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0111
0112
0118
0150
6820
4940
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821
Phone0832488035
Mã số thuế0107367709
Tên viết tắtAN PHAT TRANSPORT.,JSC
Tên quốc tếAN PHAT TRANSPORT AND TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN TÙNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:47:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
7730
7710
4312
5621
5510
5630
4330
4390
4322
4321
4329
5610
4311
4940
4933
4912
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0310930703
Người đại diệnNGUYỄN VĂN GIÀU
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2011-06-18
Thay đổi giấy phép2023-07-02 17:28:33
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7911
4610
7990
8292
8020
7912
2592
4330
5229
7410
7020
4390
1811
0810
4322
4321
4329
4311
7310
2930
3312
9511
3830
3812
3811
8230
4940
4933
5022
5012
4931
422
421
4299
4101
Phone0923 555 666
Mã số thuế0316938988
Tên viết tắtGROBER VIET NAM., JSC
Tên quốc tếGROBER VIET NAM INTERIOR DESIGN CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH THỦY
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-07-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:11:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4752
5224
4312
4610
2592
4330
5229
8299
5225
5221
5222
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2511
2599
3311
3312
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4229
4299
4101
4102
Phone0989776123
Mã số thuế0311505726
Tên viết tắtYALE VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếYALE VIET NAM MACHINE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HUỆ
Ngành nghề chínhSản xuất bao bì bằng gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:19:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4511
4641
4723
4721
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
6312
7820
7830
7911
4513
4610
8130
7990
8292
7912
7810
6209
5229
5221
5222
7410
5210
3320
6201
7320
8219
1623
2920
3311
3312
3315
8230
6202
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8129
421
4299
4101
6311
Phone02703864616
Mã số thuế1500342892
Người đại diệnVŨ THÁI LONG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực III
Ngày thành lập2000-03-03
Thay đổi giấy phép2023-07-03 13:51:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4661
4511
4632
4759
4773
4722
4520
7730
7710
4610
8299
6810
4322
3312
9522
4940
4933
Phone0904493886
Mã số thuế0700637482
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN CPA HÀ NỘI
Tên quốc tếHA NOI COSTRUCTION AND PETROLEUM TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ SỸ HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Duy Tiên - Lý Nhân
Ngày thành lập2013-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:13:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4661
4620
4652
4663
4730
0144
0146
0145
0142
0141
4312
4610
2592
4330
0162
7410
4390
0810
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
3511
2399
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0118
3512
4940
4933
4932
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0836 885 828
Mã số thuế3101097970
Người đại diệnPHAN THỊ HỒNG THUẬN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2021-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:40:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0976695083/016879092
Mã số thuế2400831468
Tên viết tắtTRANG NAM ANH CO.,LTD
Tên quốc tếTRANG NAM ANH TRADE MANUFACTURING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG DUY ĐÔNG
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2018-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:25:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4652
4641
4782
4774
4789
4771
4741
4751
5224
8020
1812
1313
5229
5221
5222
5223
5210
1410
1324
1399
3020
2732
3240
2652
1520
1392
2610
2817
2620
2640
1420
1311
1393
2660
2733
2790
2651
2630
1430
1391
1312
1512
3312
9511
3313
9512
9521
9522
1511
4920
4940
4933
4912
5022
4932
4931
4911
5021