NGÀNH NGHỀ: Vận tải đường ống Tìm thấy 6150
Mã số thuế0315047682
Tên viết tắtPHAT PHAT DAT DC CO.,LTD
Tên quốc tếPHAT PHAT DAT DESIGN AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN XUÂN ĐẠT
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-21 07:19:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4762
4752
4741
4512
4761
4742
4722
4530
4520
5224
1050
1030
7730
4312
4513
4610
5229
5221
5222
6619
7110
4390
0810
0220
5210
4321
4311
1623
1073
1071
1040
2731
2750
1622
1072
3100
1621
3290
2610
2817
2620
1074
1075
2930
2013
2211
2640
2212
2220
2733
2740
2630
1079
1062
3312
3314
3313
3830
3811
6202
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
422
421
4299
4101
1061
5820
Phone08 37921156
Mã số thuế0312668177
Người đại diệnĐỖ QUỐC VŨ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:57:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7911
7990
8292
8020
7912
3011
2592
4330
1313
5229
7410
7020
4390
1811
0810
4322
4321
4329
1410
4311
7310
2930
1629
2220
1512
3312
9511
3830
3811
8230
4940
4933
5022
5012
4931
422
421
4299
4101
Phone0903944201
Mã số thuế0312060893
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM XD VÀ TTNT MINH QUÂN
Tên quốc tếMINH QUAN INTERIOR DECORATION AND CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH MINH DẠ TIẾN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-20 20:20:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
7830
7911
4610
7990
8292
7912
3011
2592
4330
6492
5229
7420
7410
7020
4390
1811
0810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
2511
2930
2220
3312
9511
3315
3830
3812
3811
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone0913208088
Mã số thuế0106922244
Tên quốc tếBINH MINH MINERAL COAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG CÔNG ĐẠI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2015-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:18:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4741
4730
4761
4742
4763
4722
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
5320
5621
4513
5629
8130
8211
8560
8110
9620
5229
0990
8299
5221
5222
7410
7020
0610
0620
0892
0510
0520
5210
7320
5610
7310
1910
8230
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
Phone0485822228
Mã số thuế0107527744
Tên quốc tếMSL VIETNAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:49:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4651
4652
4641
4759
4774
4789
4773
4771
4741
4772
5224
5320
1812
6209
5229
8299
5222
7410
1811
5210
6201
1410
7310
3211
1520
1392
1430
1512
8230
6202
4940
4933
4912
5022
4932
4931
4911
5021
6311
5820
Phone0974 582 288
Mã số thuế0106914451
Tên viết tắtOPABM.,JSC
Tên quốc tếOCEAN PETRO AND BUILDING MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÃ THỊ THU
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2015-07-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:56:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4752
4773
4719
4730
4753
4520
7710
4312
4610
4330
8299
5221
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
4940
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0936926327
Mã số thuế0107088448-003
Người đại diệnHÀ THỊ TÚ
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2019-12-26
Thay đổi giấy phép2023-07-14 23:15:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4782
4721
4711
4741
4730
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
6312
4610
8531
8020
1812
8551
4330
0162
6209
8299
5221
5222
0163
0161
7020
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
2395
2394
1820
3312
9511
3314
3315
3700
6202
4940
4933
4912
5012
4929
4932
4931
5011
4229
4211
4299
4101
6311
5820
Phone02253920781
Mã số thuế0201272733-001
Người đại diệnLÊ THỊ VÂN
Ngành nghề chínhCung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2020-02-25
Thay đổi giấy phép2023-07-14 14:43:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
4513
5510
5630
4330
5229
5225
5221
5222
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
4940
4933
5022
5012
5021
5011
4293
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0903629252
Mã số thuế0314765056-001
Người đại diệnSÚ PHÚC HÒA
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2018-02-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:54:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4511
4652
4632
4663
4759
4730
5224
7710
4312
7830
7911
4610
5630
7912
7490
6209
5229
0240
6619
7410
9101
4390
0810
4321
5610
0321
0322
8219
7310
3290
0210
0150
4940
4933
4912
5021
422
421
4299
6311
3900
5820