NGÀNH NGHỀ: Vận tải hàng hóa hàng không Tìm thấy 1956
Phone0543515515
Mã số thuế3301585534
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV VT VTC EXPRESS
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LOAN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa hàng không
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2016-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-03 02:23:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0838239999
Mã số thuế0109176675
Người đại diệnNGUYỄN THANH HÙNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa hàng không
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2020-05-08
Thay đổi giấy phép2023-07-14 05:16:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0353332169
Mã số thuế0316933115
Tên quốc tếNORTH STAR INTERDISCIPLINARY SUPPLY AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách hàng không
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2021-07-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:23:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4543
4530
5224
5229
5222
5223
5210
6810
6820
4933
5022
5120
5012
5110
5011
Phone0888415777
Mã số thuế5700657375
Tên viết tắtPHU LAM CO.,LTD
Tên quốc tếPHU LAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH BẠCH
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2006-01-24
Thay đổi giấy phép2023-07-16 13:58:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4661
5224
5310
2396
0146
0149
1050
1030
1010
1020
1101
5320
5590
1610
5510
1313
0162
5229
5222
5223
0240
0163
0161
0899
0810
0891
0893
0311
0312
5210
1410
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1071
1709
2816
2593
1040
1622
1104
1072
1702
1621
2011
2815
2813
2825
2826
2821
2819
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
2391
2393
2029
2599
1629
1200
2399
1420
1311
2030
2022
2812
1080
1079
2021
2100
1062
1430
1312
1512
2392
2394
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0150
4940
5022
5120
5012
5021
5110
5011
1061
0164
Phone0989340342
Mã số thuế4601566397
Tên viết tắtNAMTRA CO.LTD
Tên quốc tếNAM TRA ORGANIC AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANHNGUYỄN THẢO MY
Ngành nghề chínhTrồng cây chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2020-11-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 22:11:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4690
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4722
1030
4610
5229
0163
0161
5210
0131
0132
1077
1076
2012
1080
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0122
0114
0112
0210
0150
4933
4912
5022
5120
5012
0164
Phone0918369688
Mobile0918369688
Mã số thuế2902181090
Người đại diệnVÕ THÁI NGỌC TÚ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2023-12-21
Thay đổi giấy phép2023-12-21T07:40:34
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4690
4663
4791
5224
7730
7710
4312
5621
5629
8211
1812
5510
5630
8551
4330
5229
5225
5221
5223
9639
1811
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
7310
2630
8230
4933
4912
5022
5120
4931
4911
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
6311
EmailGreenrecylingvn@gmail.com
Phone09475867220963011987
Mobile0947586722 0963011987
Mã số thuế0901151420
Tên quốc tếVIETNAM GREEN RECYCLING TM DV & SX COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ HUYÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2023-12-12
Thay đổi giấy phép2023-12-12T01:39:47
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4730
4761
4724
4753
4784
4742
4763
4722
4772
1610
7820
4610
8130
4330
7490
8299
7110
1811
5210
4322
4321
4329
1623
1701
2511
1622
1702
1520
3100
1621
3290
2023
2013
2599
1629
2220
2410
1393
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3812
3811
4933
4912
5022
5120
4922
4921
4932
4931
8121
8129
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0943321322
Mobile0943321322
Mã số thuế0110584333
Tên viết tắtNHP CONS CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYÊN HUNG PHAT CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HUY LONG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-27
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:47:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
5224
2396
4312
5320
5590
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
5229
8299
7110
7410
7020
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2395
1622
2393
2310
2392
2394
8230
6820
4933
4912
5022
5120
5012
4929
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0901370999
Mã số thuế3200737526-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-24T08:23:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4530
4520
2396
0146
0149
0145
0141
1030
4312
1101
4513
2592
4330
4390
0810
0610
0220
0231
0722
0730
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
4311
2591
2395
1073
2511
1076
2593
3511
1104
1702
3520
2710
2023
1102
2391
2599
2220
1311
2740
2790
1079
2512
2100
1430
2392
3700
3812
3811
0121
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
3512
4933
5022
5120
4932
5011
4212
4211
4299
0164
3822
3821
Phone0903468727
Mã số thuế3002291536
Tên viết tắtXHP VIETNAM
Tên quốc tếXHP VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUANG LUẬN
Ngành nghề chínhSản xuất giày, dép
Đơn vị quản lýHuyện Nghi Xuân - Đội Thuế liên huyện Hồng Lĩnh � Nghi Xuân
Ngày thành lập2025-06-09
Thay đổi giấy phép2025-06-10T15:52:36
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4690
4641
4759
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4711
4753
4791
4784
4763
4751
1030
7730
7710
4610
8559
1313
7490
5229
8299
3600
5210
6810
3320
1410
7212
1394
1399
3511
3230
1702
1520
1392
3290
2599
2219
2399
1420
2220
1311
2030
1393
2651
1430
1391
1312
1512
3311
3312
3319
3700
3812
3811
1511
3512
4933
4912
5022
5120
5012
3822
3821