NGÀNH NGHỀ: Vận tải hàng hóa hàng không Tìm thấy 1956
Phone+8428 3820 6655
Mã số thuế0309328798
Tên viết tắtRCS LOGISTICS CO., LTD.
Tên quốc tếRAPID CARGO SERVICES LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHOU YI CHUEN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2009-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:32:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone02838440119
Mã số thuế0301987485
Tên viết tắtACCORD EXPRESS CO, LTD
Tên quốc tếACCORD INTERNATIONAL CO.,LTD
Người đại diệnPHẠM CAO KỲ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2000-04-13
Thay đổi giấy phép2023-07-03 02:22:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0909915899
Mã số thuế0316860675
Tên quốc tếNGOC THU TRANSPORT INVESTEMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC THU
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2021-05-17
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0909832056 - 0909832
Mã số thuế0313163228
Tên viết tắtKCV VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếKCV VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Xuân Lộc
Ngày thành lập2015-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-20 20:38:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4772
4764
4751
5224
4610
8292
1812
2592
7410
1811
5210
3240
3290
2013
1629
2220
1512
4933
5120
Phone08-6273 9069 / 0907
Mã số thuế0305755816
Tên quốc tếHOA SAN VI NA LOGISTICS CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN MAI HỒNG THÁI
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2008-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:47:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02436411999
Mã số thuế0107706091
Tên viết tắtANTEC VIET NAM ., JSC
Tên quốc tếANTEC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HUYỀN
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2017-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:31:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4634
4690
4641
4663
4752
4782
4771
4719
4711
4724
4791
4763
4772
7710
1610
7911
1812
5510
7912
2592
7490
5229
8299
5222
5223
1811
0810
7120
6810
3320
1410
5610
7310
2591
1623
2395
2593
1622
3230
3100
1621
2829
2013
2029
2599
1629
2399
1420
2220
2022
1512
2392
9523
4933
4912
5022
5120
5012
4101
4102
Phone0822416017
Mã số thuế0309254627
Tên viết tắtIDS VSD CO., LTD
Tên quốc tếIDS VISION SOLUTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TRUNG NHỰT
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2009-07-08
Thay đổi giấy phép2023-07-13 11:19:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4632
4641
4789
4722
5224
2396
7722
7729
7730
7721
7710
4312
6312
1610
7830
7911
8130
7990
8292
8211
8560
1812
6399
7912
8559
4330
5914
7490
7810
6209
5229
8299
5225
5221
5222
5223
8220
5920
5912
5911
4390
1811
5210
4322
4321
4329
6201
7320
4311
8219
7310
1623
1701
1709
3240
1622
3230
1702
3100
1621
3290
3220
2393
1629
2399
3250
1820
3311
3312
9511
3314
3313
8230
6202
5120
5110
8129
6311
Phone0982525558
Mã số thuế3001935770
Tên viết tắtXUAN VIEN GROUP
Tên quốc tếXUAN VIEN GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhan Kiều Hưng
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Nghi Xuân
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:29:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4690
4512
5224
5310
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
6022
5320
1610
5621
7911
4610
7990
6399
4330
5914
5229
8299
5225
5221
5920
5912
7110
5913
6010
5911
6391
6021
6110
6190
6120
6130
4390
0810
0220
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
2395
2814
2511
2816
2732
3511
3240
2750
3211
2811
2818
3230
3100
3290
2815
2813
2829
2817
2819
2710
3220
2393
2740
2790
2812
3250
2512
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
3512
6202
4940
4933
5022
5120
5012
4932
4931
5110
8129
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
6311
5820
Phone0917932888
Mã số thuế5701953465
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM TH ĐẾ LAN NHUNG
Người đại diệnBÙI NGỌC HUẤN
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2018-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:57:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
7710
5621
4513
4610
5629
5510
5630
5229
5225
5223
0311
0312
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
5610
0321
0322
1040
9511
9512
9521
9522
3700
3812
3811
6820
4933
5120
4932
4931
5011
Phone024 3795 6869
Mã số thuế2500592333
Tên viết tắtSIP I&T CO.,LTD
Tên quốc tếSIP INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH VĂN NAM
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2017-11-01
Thay đổi giấy phép2023-07-17 11:36:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4634
4632
4641
4663
4762
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4724
4791
4763
4722
4772
4764
5224
5310
9631
1020
7721
5320
5621
7830
7911
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8211
8020
8560
8110
5510
5630
9610
7912
8551
9620
7490
8610
9312
9311
9321
8620
9103
7010
5229
5225
5222
5223
9639
9633
0161
9319
7500
6419
7020
9329
4390
5210
7120
6810
7320
0131
0132
0321
0322
3230
1702
2011
2012
1629
1080
2021
2100
0121
0126
0117
0123
0128
0124
0116
0111
0112
0118
5022
5120
5012
4931
5021
5110
5011
8121
4212
4211
4101
1061