NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh Tìm thấy 9255
Phone0984 388799
Mã số thuế0900989883
Tên viết tắtTRANG NGUYEN IIT CO.,LTD
Tên quốc tếTRANG NGUYEN INTERNATIONAL INVESMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY TRƯỞNG
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2016-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:59:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4771
4541
4530
4520
1030
7710
4513
4610
5510
2592
4330
6492
6209
5229
8299
7110
7410
4390
6201
1410
5610
1622
3100
1420
3811
0121
0128
0129
0118
6820
4933
4922
4921
4931
4101
Phone0968973758
Mã số thuế4601524693
Tên quốc tếAN KHANG VIET NAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY KHANG
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2018-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:20:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0902186528
Mã số thuế0109550435
Tên viết tắtDUNG VINH SERVICE
Tên quốc tếDUNG VINH SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG TRỰC
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-03-12
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:44:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4721
4512
4761
4753
4784
4722
4772
4764
9631
7729
7730
7721
7710
4312
1610
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8110
5510
5630
9610
7912
2592
8559
9620
4330
8010
7490
7810
5229
8299
9639
9633
9632
6619
7110
7410
7020
4390
0220
0231
5210
6810
4322
4321
3320
5610
0321
4311
1623
1622
3100
1621
2023
1629
2100
3315
3830
8230
0128
6820
4933
5022
4922
4921
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone028 3678582
Mã số thuế0316842274
Tên viết tắtTHUAN TIEN MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếTHUAN TIEN MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Hoàng Lũy
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2021-05-06
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:56:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4541
4530
7730
4312
5621
4610
5629
2592
5229
4390
5210
4322
3320
1410
5610
4311
2811
3100
2813
2822
2930
2013
2599
2220
3312
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
4229
4299
4101
4102
Phone02253852623
Mã số thuế0200688841
Tên quốc tếHIEP PHUONG TRANSPORT SERVICE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN VĂN HIỆP
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2006-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:56:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4511
4652
4632
4663
4530
5224
7710
4312
1610
5621
5510
7912
4330
5229
8299
7020
5210
4322
4321
3320
1410
5610
4311
1623
1622
1520
1621
9511
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0788747617
Mã số thuế0313675635
Tên viết tắtDONG A TM - STEEL CO.,LTD
Tên quốc tếDONG A TM - STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUỆ
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:59:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4512
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
5621
7820
7830
4513
4610
5629
8130
7990
1812
5630
2592
4330
1313
6492
5914
7490
6209
5229
5221
5222
5920
5912
7110
5913
5911
7410
4390
1811
5210
4322
4329
3320
1410
5610
7310
1394
1399
2731
2732
2750
2811
1520
1392
3290
2610
2710
2720
2640
1420
1311
1393
2733
2740
2790
2812
2670
3250
1430
1391
1312
1512
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3811
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4932
4931
4911
5021
8121
Phone02838917671
Mã số thuế0309758617
Tên viết tắtCông ty TNHH Hoàng Nhật Quang
Người đại diệnLÃ TRẦN ĐỨC ĐẠO
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2010-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 23:59:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0912 562 401
Mã số thuế0202022101
Tên viết tắtAPRAHAM VIET NAM
Tên quốc tếAPRAHAM VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH NGHĨA
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2020-04-14
Thay đổi giấy phép2023-07-14 07:33:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4723
4721
4724
4722
1030
1101
4610
8299
1103
1073
1077
1071
1104
1072
1074
1102
1062
0126
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
1061
Mã số thuế0201912221
Người đại diệnTRẦN KIM MẠNH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:27:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0967 646 464
Mã số thuế1501095999
Người đại diệnPHAN NGỌC HÒA
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2018-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-20 06:40:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4511
4634
4632
4690
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7911
4513
5629
7990
5630
7912
2592
5225
5210
4322
4321
4311
2511
2821
2710
2930
2720
2599
6820
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4101
4102