NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách đường bộ khác Tìm thấy 189760
Phone0919719991
Mã số thuế1402205520
Tên viết tắtCTY TNHH XD TIÊN PHÁT BS
Người đại diệnPHAN HỮU NGHIỆM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:10:19
Phone08559829220855982983
Mã số thuế3703327276
Tên viết tắtDANH THIEN TRANSPORT SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếDANH THIEN TRANSPORT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN LÊ MINH HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T06:09:53
Phone0963217778
Mã số thuế0318946021
Tên quốc tếNGUYÊN NGHIÊM TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤN NGHIỆM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:40:14
Emailsb.cus01@gmail.com
Phone0909802119
Mã số thuế0318945645
Tên quốc tếSAIGON PORT WAREHOUSE CONSTRUCTION INVESTMENT ONE MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T14:39:51
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4661
4511
4632
4641
4663
4773
4530
4520
5224
7710
5320
4610
5629
8292
5510
6622
5229
8299
5225
5221
5222
5210
6810
7310
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4101
4102
Emailcongtythanhhai167@gmail.com
Phone0969319778
Mã số thuế5801535341
Tên quốc tếTHANH HAI 167 COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN NGỮ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:10:42
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4690
4663
7730
7710
4312
7911
4610
7990
7912
4330
5225
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailvoquang0966190004@gmail.co
Phone0966190004
Mã số thuế2500739145
Người đại diệnĐỖ VĂN QUẢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình cấp, thoát nước
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:40:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4759
4752
4753
4784
4742
5224
5310
4312
5320
1610
4610
2592
4330
5229
5225
5221
5222
4390
5210
4322
4321
4329
4311
1623
2511
1622
1621
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtmhoanglam789@gmail.com
Phone0922346796
Mã số thuế1201698643
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T07:09:53
Phone0777871011
Mã số thuế0318946825
Tên viết tắtBAO NAM DESIGN CONSTRUCTION TRADING SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếBAO NAM DESIGN CONSTRUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ PHƯỚC QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T13:10:20
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4661
4652
4690
4663
4752
7722
7729
7730
7710
4312
7990
8211
4330
7110
4390
1811
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0942691468
Mã số thuế2803164739
Người đại diệnHOÀNG VĂN LƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:09:45
Tên ngành nghề
4649
4659
4690
4663
4771
5224
4312
7820
2592
5229
5225
7110
5210
4322
4329
3320
4311
2591
2593
2732
3511
2750
2640
2599
2733
2740
2790
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102