NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách đường bộ khác Tìm thấy 189760
Phone0942298887
Mã số thuế2901736416
Người đại diệnBÙI THỊ BÍCH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2014-09-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:27:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0964471822
Mã số thuế0401765616
Người đại diệnVÕ HUỲNH XUÂN LÃM
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2016-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 15:10:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02253820875
Mã số thuế0200656416
Tên viết tắtTHANH SON TRACO.,LTD
Tên quốc tếTHANH SON TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THANH SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2005-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:07:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
7911
7990
1812
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
5222
1811
4321
5610
0321
0322
4311
7310
1701
1702
2022
8230
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0903516688
Mã số thuế1701924604
Tên viết tắtVINPEARL PHU QUOC LLC
Tên quốc tếVINPEARL PHU QUOC ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THANH THỦY
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2013-12-04
Thay đổi giấy phép2023-07-05 15:04:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4634
4632
4690
4663
4723
4789
4771
4719
4724
4722
4772
9631
1030
1010
1020
7730
7721
7710
5621
7911
5629
8110
5510
5630
9610
5914
9312
9311
9321
5229
5221
9000
9319
6419
9329
4390
6810
5610
0321
7310
1629
8230
4933
5022
4932
4931
5021
4299
4101
Phone0906016001
Mã số thuế0107566172
Tên quốc tếMARBLE DOTVN ARCHITECTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Quang Hà
Ngành nghề chínhCắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2016-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:51:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0438444444
Mã số thuế0106806696
Tên quốc tếTIEN DUNG INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2015-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:16:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4759
4719
4741
4742
4520
6312
4610
1812
6209
1811
0899
6201
2620
2012
2640
2630
2670
1430
1820
6202
4933
5022
4932
5021
4299
6311
Phone0924234627
Mã số thuế0302354816
Người đại diệnHỒ TRÚC KHA
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2001-07-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 05:11:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4641
4663
4752
4610
4330
8299
7410
7020
4390
4322
4321
4311
3312
6820
4933
5022
4921
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
5820
Phone0902126863
Mã số thuế0106472210
Tên quốc tếNHAT MINH OFFICE SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO ÁNH HẰNG
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:15:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4752
4774
4741
4761
4791
4742
4763
7730
7710
6312
7911
4610
7990
8211
1812
6399
7912
6209
6619
1811
3320
6201
8219
1820
3312
9511
3314
3313
9521
8230
6202
4933
4932
4931
6311