NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách đường sắt Tìm thấy 8038
Mã số thuế4500666596
Tên quốc tếTHUAN PHUOC CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẬU TỰ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2024-05-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:05:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4799
4719
4721
4711
4512
4722
4541
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
7820
7830
4513
4610
5510
2592
4330
7810
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
2591
2593
2599
1079
3312
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0902897428
Mã số thuế0318469146
Tên quốc tếTHANH TUNG INVESTMENT TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4799
4730
4751
4530
7730
4312
7820
7830
7911
1812
6399
7912
7810
5229
7410
1811
4311
7310
1623
1701
1622
1520
1621
2826
1629
8230
4933
4912
4921
4911
8121
8129
4222
4229
4212
4101
4102
Mã số thuế0318501350
Tên viết tắtDAI CAT CONSTRUCTION TECHNICAL TRADING CO., LTD
Tên quốc tếDAI CAT CONSTRUCTION TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HUY VƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-06-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:55:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4741
4730
4753
4791
4742
4751
5224
1030
7730
4312
1610
7820
4610
8110
4330
5229
5221
5222
0240
7110
7410
7020
4390
0220
0231
5210
4322
4321
4329
4311
7310
1623
1622
1621
1629
0232
0210
4933
4912
5022
5012
4911
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế2400992761
Tên quốc tếNAM THANH BAC TRANSPORT XD TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGỌC NAM THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-06-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:55:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4753
4742
4763
4722
4312
2431
2592
4330
5222
7110
7410
5210
6810
4329
4311
2591
2395
2410
2392
2394
9524
6820
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
4212
4299
4101
4102
Emailbtc.ctsc@gmail.com
Phone0326043839
Mã số thuế0110754088
Tên viết tắtBTC C&T CHEMICAL AND TECHNICAL SERVICES ., JSC
Tên quốc tếBTC C&T CHEMICAL AND TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnGIANG THANH NGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4772
4764
4751
5224
4610
5229
5225
5222
5210
7320
7310
2011
2023
2012
2013
2029
2030
2022
2021
2100
4940
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
Phone0925912222
Mã số thuế5200943314
Tên quốc tếPHUONG DONG LOGISTICS SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HẢI QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-06-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4711
4722
5224
5310
1050
1030
1010
1020
5320
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
5229
8299
5225
5221
5222
5210
1410
5610
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1520
1392
1074
1075
1420
1393
1062
1430
1512
8230
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
1061
Emailvantaichigielali@gmail.com
Phone0565488409
Mã số thuế0110773404
Người đại diệnCAO THỊ LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4773
4721
4711
4722
5224
1030
5590
5621
7911
5629
7990
5510
9610
7912
8559
8620
5229
5225
5210
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
Emailnguyenvantoanttdh@gmail.com
Phone0928122222
Mã số thuế0110780296
Tên viết tắtNHK CAPITAL CO,.LTD
Tên quốc tếNHK CAPITAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4511
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4753
4791
4722
4772
4751
5224
7730
7710
5621
7911
4610
5629
7990
8211
5510
7912
4330
5229
8299
6619
7020
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3312
8230
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Emailphanchan0692@gmail.com
Phone0827453043
Mã số thuế4900911605
Tên viết tắtTM PHAN CHAN LS CO.,LTD
Tên quốc tếTM PHAN CHAN LS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÀN THỊ CHẢN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-07-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
4513
4330
5229
8299
5225
5221
5222
5223
7110
4390
5210
7120
4322
4321
4329
7320
4311
7310
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102