NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa Tìm thấy 44741
Phone0337887969
Mã số thuế5702184741
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:41:17
Mã Tên ngành nghề
4669
4661
4620
4663
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
7820
7830
8130
5510
4330
5221
0161
4390
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
2392
2394
3811
4933
5022
4932
5021
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Phone0942529582
Mã số thuế0318949135
Tên viết tắtQN DV CO.,LTD
Tên quốc tếQN DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ BÍCH NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:43
Phone0912403879
Mã số thuế5702184759
Tên viết tắtMINH DUONG TSDI CO.,LTD
Tên quốc tếMINH DUONG TRADING SERVICES DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:56
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
5224
2396
7730
7710
4312
7820
7830
2432
2431
2592
4330
7810
5229
0990
8299
5225
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2593
2420
2610
2829
2822
2824
2823
2821
2710
2391
2393
2599
2399
2410
2512
2392
2394
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcbx.trucking@gmail.com
Phone0708040080
Mã số thuế0318948050
Tên viết tắtTRUÔNG PHAT IMPORT EXPORT TRANSPORT CO., LTD
Tên quốc tếTRUÔNG PHAT IMPORT EXPORT TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:11:51
Mã Tên ngành nghề
4511
4690
4773
4799
4512
4791
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
8292
4330
5229
8299
5225
5221
5222
7410
7020
5210
6810
4329
4311
8230
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4299
Emaildutingkai83@gmail.com
Phone0983405128
Mã số thuế0801448643
Người đại diệnĐỖ ĐINH KHẢI - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4753
4530
4520
5224
1020
7730
7710
4312
1610
5621
5629
5510
5630
2592
4330
4390
0810
0510
0520
4329
5610
4311
1623
1622
1621
2610
2391
2599
1629
2392
3812
3811
4933
5022
5012
4932
4931
5021
8129
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailvoquang0966190004@gmail.co
Phone0966190004
Mã số thuế2500739145
Người đại diệnĐỖ VĂN QUẢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình cấp, thoát nước
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:40:21
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4759
4752
4753
4784
4742
5224
5310
4312
5320
1610
4610
2592
4330
5229
5225
5221
5222
4390
5210
4322
4321
4329
4311
1623
2511
1622
1621
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnhatnamyb369@gmail.com
Phone0967318668
Mã số thuế5200950375
Người đại diệnNGUYỄNNGỌCNAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T17:39:51
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4719
4741
4730
4512
4753
4742
4763
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5621
4513
4610
5510
2432
2592
4330
5229
5225
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
2511
1622
3100
1621
1392
3290
2824
2023
2013
2640
1629
2220
3250
1079
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0774067555
Mã số thuế1702315676
Tên viết tắtSOL COSYPHÚ QUỐC
Tên quốc tếSOL COSYPHU QUOCINVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÊ VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:40:25
Mã Tên ngành nghề
4633
4659
4651
4652
4632
4690
4773
4719
4721
4711
4722
7730
7710
5590
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8130
7990
8292
8211
8110
5510
5630
9610
7912
7810
5229
8299
5225
7110
7420
9000
7410
6419
5819
1811
5210
7120
7320
5610
7310
8230
4932
4931
5021
Emailctydaithanh365@gmail.com
Phone0975806766
Mã số thuế0111049025
Tên quốc tếDAI THANH 365 INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THÀNH LUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T16:10:10
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4741
4724
4753
4722
7730
7710
4312
7911
4610
8130
7990
1812
5510
7912
4330
7110
7410
4390
1811
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
2511
2220
8230
4933
4912
5022
4932
4911
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0913116656
Mã số thuế1702315683
Người đại diệnPHẠM CHÍ TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:40:28
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4512
4530
4520
0146
0145
0141
7730
4312
7820
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
4330
9411
7810
0162
0990
0910
8299
0240
0161
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
0322
4311
8219
3511
2011
2420
2012
1629
1910
2100
3700
0232
8230
0119
0114
0115
0111
0118
0210
6820
4933
5021
4212
4211
4299
4101