NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách hàng không Tìm thấy 755
Phone02113272333/09828
Mã số thuế2500590897
Tên viết tắtP-TECH VINA., JSC
Tên quốc tếVINA P-TECH CONSTRUCTION SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2017-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:35:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
4759
4773
4520
5224
1030
1010
1020
7710
4312
5621
7820
7830
2592
8299
7410
6110
6190
6120
6130
5210
4321
1622
2710
1629
3319
3812
3811
4933
4912
5022
5120
5012
4931
5021
5110
422
421
4299
4101
Phone0974300258
Mã số thuế3603779913
Người đại diệnNGUYỄN BÌNH PHƯƠNG DUY
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2020-12-21
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:29:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
5229
5225
5221
5222
5210
3312
3319
3315
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
Phone0963569285
Mã số thuế0109688715
Người đại diệnHOÀNG THỊ VÂN HÀ
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-07-01
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:06:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4542
5310
7710
5320
7820
7830
7911
5629
5510
5630
7912
7810
5229
5210
7320
5610
7310
6820
4940
4933
4912
5022
4932
4911
5021
5110
5011
Phone0933331622
Mã số thuế0109667338
Tên viết tắtDARTHUB CO., LTD
Tên quốc tếDARTHUB COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ THỊ THANH THI
Ngành nghề chínhBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2021-06-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:13:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
5320
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8292
1812
5630
7912
9620
4330
5229
5225
5221
5222
5223
4390
1811
5210
4322
4321
4329
5610
1623
1701
1709
1622
1702
1621
1629
1820
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
Mã số thuế0314254090
Tên viết tắtNGUYEN HUNG COMMERCIAL TRANSPORT COMPANY
Tên quốc tếNGUYEN HUNG COMMERCIAL TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HÀ VŨ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:43:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
5224
7730
4312
4330
5229
7110
7410
4390
5210
4321
4329
4311
6820
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4911
5021
5110
8129
422
4299
4101
Phone0981158333
Mã số thuế0108561177
Tên quốc tếHA THANH INDUSTRIAL EQUIPMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUANG HUY
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-12-26
Thay đổi giấy phép2023-07-17 01:12:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
5224
4312
1610
7911
4513
4610
7990
7912
4330
5229
5225
5221
5222
5223
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
1622
3100
6820
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế2901861449
Tên viết tắtTÍN PHÁT 68. JSC
Tên quốc tếTIN PHAT 68 TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO HOÀNG CƯỜNG
Ngành nghề chínhPhoto, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2016-08-19
Thay đổi giấy phép2023-07-20 03:07:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4690
4663
4774
5224
7730
7710
4312
8211
2592
4330
6492
7810
5229
0240
6499
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0721
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7320
4311
8219
2511
3530
3700
0230
8230
0210
4933
5120
5110
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0437852093
Mã số thuế0101631153
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC VĂN
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2005-03-29
Thay đổi giấy phép2023-07-03 03:26:48
Mã Tên ngành nghề
4659
4652
4741
4761
5224
5310
5320
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
5229
5221
5222
5223
5210
5610
6820
4920
4940
4933
4912
5022
5120
4932
4931
4911
5021
5110
5011
Phone0945393656
Mã số thuế2600668466-001
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC ANH
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2019-10-16
Thay đổi giấy phép2023-07-15 06:58:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4799
4781
4741
4791
4772
4543
4530
4542
4520
5224
2396
0144
0145
0142
0141
7710
5590
6312
4513
5629
1812
5510
5630
2432
2431
2592
9312
9311
9321
6209
8299
5222
6920
9319
7500
6419
9329
4390
1811
0899
0810
0722
0730
0710
5210
6810
4329
3320
6201
5610
2395
2511
2420
2513
2391
2393
2599
2399
2410
2512
2392
2394
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3830
3700
3812
3811
0118
0210
6202
6820
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4293
4229
4299
4291
6311
3900
3822
3821
5820