NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách hàng không Tìm thấy 755
Phone0986 327 683
Mã số thuế2901900666
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam II
Ngày thành lập2017-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:04:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4741
2592
4330
5223
7110
4322
4321
4329
3320
1410
2591
2511
2593
3100
2599
2220
3830
4933
5110
4101
Phone0974745300
Mã số thuế5701949821
Tên viết tắtCÔNG TY CP TM VÀ VT BẢO NGỌC 68
Người đại diệnTỪ THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2018-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:46:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone01683155555
Mã số thuế5701874118
Tên viết tắtMIEN DUYEN CO.,LTD
Người đại diệnHOÀNG HÀN DUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2017-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:05:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
6511
6512
9631
1020
6022
5590
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
7990
8030
5510
5630
9610
7912
9620
4330
8010
6492
6491
6420
7810
5229
9633
9632
6499
9700
6920
9329
4390
9200
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8219
9511
3830
3811
8230
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5110
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0387256333 / 0989747
Mã số thuế2802953258
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MINH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình cấp, thoát nước
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thọ Xuân - Thường Xuân
Ngày thành lập2021-07-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:41:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4690
4663
4759
4719
4791
5224
4330
5229
8299
5225
5221
5222
5223
7110
4390
5210
4322
4321
4329
4311
6820
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0962980838
Mã số thuế2601010126
Người đại diệnHOÀNG MINH HỒNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2018-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:30:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4690
4663
4752
4730
5224
4312
4330
5229
5225
5221
5222
5223
4390
5210
4322
4321
4329
4311
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0989894668
Mã số thuế0107722801
Tên viết tắtDONG HUU PHAT., JSC
Tên quốc tếDONG HUU PHAT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2017-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:56:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4634
4632
4690
4641
4771
4711
4763
4772
1030
1010
1020
7721
1101
5630
8551
6492
9312
9311
8299
9000
9319
9329
5210
1410
5610
1103
3240
1104
3230
1075
2023
1102
1200
1420
1079
1430
5110
Mã số thuế0107110069
Tên viết tắtLOGISTICS UU VIET., JSC
Tên quốc tếSERVICES TRANSPORT AND LOGISTICS BEST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHÁI HỒNG HẢI
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:47:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0912968921
Mã số thuế3603442500
Tên viết tắtTUAN CUONG PHU TRANSPORT CO.,LTD
Tên quốc tếTUAN CUONG PHU TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ BẢO TOÀN
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2017-02-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:03:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4542
4520
7730
5229
5225
4321
3099
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
Mã số thuế0303192822
Tên viết tắtGIA LAM IMPORT EXPORT INVESTMENT CORP
Tên quốc tếGIA LAM IMPORT EXPORT INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnHOÀNG TRẦN BẢO ĐẠI
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2003-12-16
Thay đổi giấy phép2023-07-01 22:09:35
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4762
4741
4512
4541
4530
4520
9631
7722
4312
5320
7820
7911
4513
4610
7990
8560
1812
5510
7912
3011
4330
1313
6492
7490
5229
0990
0910
8299
0240
6619
7110
7410
1811
0610
0220
0620
0231
0721
0311
0312
4322
4321
1410
7320
0321
0322
4311
7310
2680
1104
1392
1420
1080
1430
1312
1820
9512
8230
0128
0210
6820
4933
5022
5110
422
421
4299
4101
Phone0932396426
Mã số thuế2802490828
Tên viết tắtELDON I&D CO., LTD
Tên quốc tếELDON INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Quang Trung
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2017-11-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:36:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4634
4632
4641
4663
4762
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4724
4791
4763
4722
4772
4764
5224
5310
9631
1020
7730
7721
5320
5621
7830
7911
8532
5629
8130
7990
8211
8020
8560
8110
5510
5630
9610
7912
8551
9620
7490
8610
9312
9311
9321
8620
7810
9103
7010
5229
8299
5221
5222
5223
9639
9633
0161
6619
9319
7500
7020
9329
4390
5210
7120
4322
4329
721
7320
0321
0322
3230
2011
2012
1080
2021
2100
3700
3811
0121
0126
0117
0123
0128
0124
0116
0111
0112
0118
5022
5120
5012
4931
5021
5110
5011
8121
8129
421
4299
1061